H2B Industrial Equipment Supplier Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP H2B
1
进口笔数
33
出口笔数
$119
进口金额
$11.13M
出口金额
2024-10-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300533683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX82CTBB |
| 成立日期 | 2010-03-02 |
| 联系地址 | Đường TS7, khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP H2B |
| 企业英文名称 | H2B INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Mua bán, gia công, sửa chữa, lắp đặt, tư vấn và chuyển giao công nghệ các thiết bị công nghiệp. Sản xuất kinh doanh, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ các thiết bị cơ khí, điện, điện tử, thiết bị tự động hóa. Tư vấn mua bán, lắp đặt, bảo hành, bảo trì, sản xuất, gia công máy móc, thiết bị, linh kiện, phụ tùng, dụng cụ phục vụ ngành: cơ khí, nhà hàng, khách sạn, thiết bị làm bánh, giặt là, may mặc, da giầy, y tế, môi trường; thiết bị sử dụng nhiên liệu gas, dầu, hơi, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, tin học, chế biến thực phẩm, chế biến thủy hải sản. Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng, sắt, thép,inox, tôn, nhôm, đồng, chì, kẽm, gạch, ngói, xi măng, gỗ. Mua bán thiết bị vệ sinh, hàng trang trí nội, ngoại thất. Giao nhận, vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng xe ô tô. Dịch vụ mua bán, thuê và cho thuê xe máy ô tô Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát, khu vui chơi giải trí. Kinh doanh xăng dầu, gas và các sản phẩm của chúng Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị công ty kinh doanh. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842223989116 |
| 邮箱 | h2b@h2b.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $11.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bai Hui Yun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.00M | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 18 | $122.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 贱金属配件 | BAI HUI YUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $119 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他铜制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $707 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $974 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $446 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |