DY (DaeYeol) Boiler Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DY (DAEYEOL) BOILER VINA
- 邮箱47
49
进口笔数
106
出口笔数
$1.11M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603531285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT052SBM |
| 成立日期 | 2018-02-22 |
| 联系地址 | Lô 408, Đường 13, KCN Long Bình (AMATA), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DY (DAEYEOL) BOILER VINA |
| 企业英文名称 | DY (DAEYEOL) BOILER VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 408, Đường 13, KCN Long Bình (AMATA), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02513682260 |
| 邮箱 | dy3086@dyboilervina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 158.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $1.05M |
| 德国 | 5 | $27.7K |
| 法国 | 1 | $23.3K |
| 日本 | 3 | $8.8K |
| 中国 | 2 | $640 |
| 意大利 | 1 | $352 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $1.33M |
| 越南 | 68 | $670.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeyeol Boiler Co., Ltd. | 越南 | 35 | $931.4K | 电力控制板、混合式锅炉 |
| Dsstack Cp Ltd | 韩国 | 9 | $110.1K | 其他钢铁制品 |
| KDYC & I | 韩国 | 4 | $40.0K | 其他化学制剂 |
| DSSTACK CO., LTD | 1 | $33.0K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeyeol Boiler Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.34M | 锅炉辅件、钢制容器(>300升) |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $402.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 5 | $70.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $60.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.8K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.9K | 铝合金型材、木托盘 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DSSTACK CO., LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DSSTACK CO., LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 传动轴及曲柄 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $292 |
| 2026-04-01 | 传动轴及曲柄 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $503 |
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 传动轴及曲柄 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $503 |
| 2026-04-01 | 传动轴及曲柄 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $292 |
| 2026-03-16 | 炉用零件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 炉用零件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $660 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 锅炉辅件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-17 | 锅炉辅件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 锅炉辅件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 钢制容器(>300升) | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 锅炉辅件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 锅炉辅件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 锅炉辅件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 锅炉辅件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 锅炉辅件 | DAEYEOL BOILER CO LTD | 韩国 | $9.1K |