Minh Phuong Solar Renewable Electrical Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐIệN TáI TạO MINH PHươNG SOLAR
3
进口笔数
2
出口笔数
$106.8K
进口金额
$15.6K
出口金额
2025-03-19
最近进口
2026-01-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109331088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXDMF95 |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | Số 112, Ngách 55, Ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐIỆN TÁI TẠO MINH PHƯƠNG SOLAR |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG SOLAR RENEWABLE ELECTRICAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112, Ngách 55, Ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84936291359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $106.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $106.8K | 静止变流器、锂离子电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $15.6K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-11-14 | 电力控制板 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-03 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-10-03 | 电测仪表 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-03 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-10-03 | 电力控制板 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-10-03 | 电力控制板 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-10-03 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $54.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | $658 |
| 2026-01-29 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | $752 |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | $8.3K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | $5.9K |