HOA PHUNG HOANG CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HỏA PHụNG HOàNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$295.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317443836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK0N1TA |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Số 5 đường số 57, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỎA PHỤNG HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường số 57, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84765893873 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071233 | 干银耳 |
| 081340 | 其他干果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $295.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | 7 | $274.7K | 干木耳、干香菇 |
| XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-08 | 干木耳 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2023-01-08 | 其他干果 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $24.5K |
| 2023-01-08 | 干木耳 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-01-08 | 干银耳 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-01-07 | 其他食品制剂 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-01-07 | 干香菇 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $37.6K |
| 2023-01-07 | 混合蔬菜 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-01-06 | 干木耳 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $43.6K |
| 2023-01-04 | 混合蔬菜 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-01-04 | 干香菇 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $36.6K |