Kumgang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,470 笔 · 主营 洗衣机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUMGANG VINA
136
进口笔数
1,470
出口笔数
$968.9K
进口金额
$26.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603366257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1G7S3B |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A2, ĐCD 06, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUMGANG VINA |
| 企业英文名称 | KUMGANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A2, ĐCD 06, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842518966003 |
| 邮箱 | kumgang.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $491.5K |
| 韩国 | 63 | $477.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,034 | $16.96M |
| 印度 | 119 | $6.70M |
| 美国 | 286 | $2.37M |
| 韩国 | 31 | $335.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 94 | $499.8K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Wonil Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $252.2K | 丁基橡胶、塑料涂布纸板 |
| Seoulrnt Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $100.1K | 硫化橡胶管 |
| 52b6a78330b3eda179f8964a32508410 | 4 | $52.5K | ||
| Woori Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $38.6K | 高密度聚乙烯 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | 5 | $10.8K | 其他电子IC、智能手机 |
| Home Appliance Part Solutions Inc | 美国 | 1 | $6.0K | 非注塑模具 |
| New Motech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 750W以下直流电机、滚珠轴承 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kim Se Chul | 韩国 | 1 | $15 | 硫化橡胶管 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 974 | $16.70M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 118 | $6.70M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 258 | $2.14M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| New Motech Co., Ltd. | 越南 | 25 | $330.7K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Home Appliance Part Solutions Inc | 美国 | 27 | $230.1K | 洗衣机零件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 30 | $132.2K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 30 | $127.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Kirin Precision Industry | 韩国 | 3 | $4.3K | 洗衣机零件 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | 3 | $83 | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Samsung SDS Global SCL America, Inc. | 美国 | 1 | $32 | 洗衣机零件 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶管 | SEOULRNT CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶管 | SEOULRNT CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶管 | SEOULRNT CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶管 | SEOULRNT CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶管 | SEOULRNT CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶管 | SEOULRNT CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $188 |
出口(共 1,470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶软管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $25.7K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物硬管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $654 |
| 2026-04-27 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $8.7K |