Kumgang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,470 笔 · 主营 洗衣机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KUMGANG VINA

136
进口笔数
1,470
出口笔数
$968.9K
进口金额
$26.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 9 笔2023-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $6.31M · 43 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $637.9K · 37 笔2023-11进口 $972 · 2 笔出口 $557.7K · 31 笔2023-12进口 $5.4K · 4 笔出口 $434.8K · 29 笔2024-01进口 $63.8K · 6 笔出口 $762.0K · 42 笔2024-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $578.6K · 30 笔2024-03进口 $838 · 2 笔出口 $663.1K · 33 笔2024-04进口 $54.1K · 5 笔出口 $547.2K · 32 笔2024-05进口 $1.9K · 4 笔出口 $466.8K · 25 笔2024-06进口 $11.1K · 4 笔出口 $665.9K · 37 笔2024-07进口 $389.1K · 9 笔出口 $567.5K · 44 笔2024-08进口 $4.7K · 3 笔出口 $423.2K · 33 笔2024-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $325.5K · 23 笔2024-10进口 $23.9K · 5 笔出口 $403.1K · 32 笔2024-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $375.9K · 34 笔2024-12进口 $54.4K · 5 笔出口 $461.6K · 30 笔2025-01进口 $1.3K · 5 笔出口 $326.2K · 25 笔2025-02进口 $1.6K · 4 笔出口 $290.8K · 28 笔2025-03进口 $44.1K · 5 笔出口 $613.7K · 28 笔2025-04进口 $37.5K · 5 笔出口 $612.1K · 30 笔2025-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $570.9K · 28 笔2025-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $496.0K · 39 笔2025-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $328.7K · 24 笔2025-08进口 $27.4K · 3 笔出口 $415.3K · 26 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $377.1K · 24 笔2025-10进口 $780 · 2 笔出口 $247.8K · 25 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $325.1K · 24 笔2025-12进口 $1.9K · 7 笔出口 $376.8K · 28 笔2026-01进口 $941 · 2 笔出口 $319.3K · 28 笔2026-02进口 $983 · 3 笔出口 $137.5K · 19 笔2026-03进口 $2.8K · 5 笔出口 $175.7K · 17 笔2026-04进口 $39.2K · 4 笔出口 $148.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 9 笔2023-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $6.31M · 43 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $637.9K · 37 笔2023-11进口 $972 · 2 笔出口 $557.7K · 31 笔2023-12进口 $5.4K · 4 笔出口 $434.8K · 29 笔2024-01进口 $63.8K · 6 笔出口 $762.0K · 42 笔2024-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $578.6K · 30 笔2024-03进口 $838 · 2 笔出口 $663.1K · 33 笔2024-04进口 $54.1K · 5 笔出口 $547.2K · 32 笔2024-05进口 $1.9K · 4 笔出口 $466.8K · 25 笔2024-06进口 $11.1K · 4 笔出口 $665.9K · 37 笔2024-07进口 $389.1K · 9 笔出口 $567.5K · 44 笔2024-08进口 $4.7K · 3 笔出口 $423.2K · 33 笔2024-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $325.5K · 23 笔2024-10进口 $23.9K · 5 笔出口 $403.1K · 32 笔2024-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $375.9K · 34 笔2024-12进口 $54.4K · 5 笔出口 $461.6K · 30 笔2025-01进口 $1.3K · 5 笔出口 $326.2K · 25 笔2025-02进口 $1.6K · 4 笔出口 $290.8K · 28 笔2025-03进口 $44.1K · 5 笔出口 $613.7K · 28 笔2025-04进口 $37.5K · 5 笔出口 $612.1K · 30 笔2025-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $570.9K · 28 笔2025-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $496.0K · 39 笔2025-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $328.7K · 24 笔2025-08进口 $27.4K · 3 笔出口 $415.3K · 26 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $377.1K · 24 笔2025-10进口 $780 · 2 笔出口 $247.8K · 25 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $325.1K · 24 笔2025-12进口 $1.9K · 7 笔出口 $376.8K · 28 笔2026-01进口 $941 · 2 笔出口 $319.3K · 28 笔2026-02进口 $983 · 3 笔出口 $137.5K · 19 笔2026-03进口 $2.8K · 5 笔出口 $175.7K · 17 笔2026-04进口 $39.2K · 4 笔出口 $148.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号3603366257
企查查编码QVNW1G7S3B
成立日期2016-03-23
联系地址Nhà xưởng A2, ĐCD 06, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUMGANG VINA
企业英文名称KUMGANG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng A2, ĐCD 06, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842518966003
邮箱kumgang.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本111.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
390330ABS共聚物
400231丁基橡胶
848071橡塑模具
481159塑料涂布纸板
400911硫化橡胶管
390120高密度聚乙烯
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
841899制冷设备零件
391721乙烯聚合物硬管
681099其他水泥制品
850870吸尘器零件
401693非泡沫橡胶密封件
400912硫化橡胶软管
400911硫化橡胶管
391722聚丙烯硬管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$491.5K
韩国63$477.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,034$16.96M
印度119$6.70M
美国286$2.37M
韩国31$335.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南94$499.8K彩色电视接收机、通信设备零件
Wonil Chemical Co., Ltd.韩国12$252.2K丁基橡胶、塑料涂布纸板
Seoulrnt Co., Ltd.韩国4$100.1K硫化橡胶管
52b6a78330b3eda179f8964a325084104$52.5K
Woori Industry Co., Ltd.韩国4$38.6K高密度聚乙烯
Samsung Electronics Co., Ltd.墨西哥5$10.8K其他电子IC、智能手机
Home Appliance Part Solutions Inc美国1$6.0K非注塑模具
New Motech Co., Ltd.越南1$4.6K750W以下直流电机、滚珠轴承
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南10$4.3KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Kim Se Chul韩国1$15硫化橡胶管

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南974$16.70M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度118$6.70M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡258$2.14M通信设备零件、通信设备零件
New Motech Co., Ltd.越南25$330.7K37.5瓦以下电机、其他风扇
Home Appliance Part Solutions Inc美国27$230.1K洗衣机零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南30$132.2K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Elensys Co., Ltd.越南30$127.0K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Kirin Precision Industry韩国3$4.3K洗衣机零件
Samsung Electronics Co., Ltd.墨西哥3$83智能手机、彩色电视接收机
Samsung SDS Global SCL America, Inc.美国1$32洗衣机零件

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$282
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$282
2026-04-20硫化橡胶管SEOULRNT CO LTD韩国$4.5K
2026-04-20硫化橡胶管SEOULRNT CO LTD韩国$4.5K
2026-04-20硫化橡胶管SEOULRNT CO LTD韩国$3.7K
2026-04-20硫化橡胶管SEOULRNT CO LTD韩国$10.7K
2026-04-20硫化橡胶管SEOULRNT CO LTD韩国$10.7K
2026-04-20硫化橡胶管SEOULRNT CO LTD韩国$3.7K
2026-04-18其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$188
2026-04-18其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$188

出口(共 1,470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他水泥制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1.2K
2026-04-28其他水泥制品SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LTD印度$3.8K
2026-04-28硫化橡胶软管SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3.1K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$194
2026-04-27吸尘器零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-27制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1.5K
2026-04-27洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$25.7K
2026-04-27乙烯聚合物硬管SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1.1K
2026-04-27吸尘器零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$654
2026-04-27洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$8.7K

相关企业 · 同类产品

Kumgang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →