Hung Long International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hưng Long
9
进口笔数
0
出口笔数
$124.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104079149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTE35G5 |
| 成立日期 | 2009-07-27 |
| 联系地址 | Số 298A đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 298A đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại; Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị; Đại lý; Môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Bán buôn đồ dùng gia đình; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá); Cho thuê xe có động cơ khác; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Tư vấn lập dự án công trình xây dựng (không bao gồm lập dự toán, tổng dự toán và chi phí đầu tư xây dựng công trình); Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904145850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $124.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Oriental Xinhong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.2K | 螺纹螺母、岩石钻具 |
| Sapen International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 聚丙烯短纤、聚丙烯单丝 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Shenqiu Yongda High Frequency Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 工业电炉、感应加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 工业电炉 | Shenqiu Yongda High Frequency Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-05 | 岩石钻具 | Wuxi Oriental Xinhong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $783 |
| 2024-09-05 | 岩石钻具 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-09-05 | 岩石钻具 | Wuxi Oriental Xinhong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $471 |
| 2024-09-05 | 螺纹螺母 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2024-02-20 | 螺纹螺母 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-02-20 | 其他钢铁制品 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-20 | 岩石钻具 | Wuxi Oriental Xinhong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2024-01-20 | 岩石钻具 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-01-20 | 岩石钻具 | WUXI ORIENTAL XINHONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |