Au Viet Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật âu Việt
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502290562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXS2T3D |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | Khu Phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909618058 |
| 邮箱 | tr.vankinh@gmail.com |
| 传真 | 02543932520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.0K |
| 欧盟 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $597 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Errecer S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.4K | 齿轮及变速器、聚氨酯泡沫塑料 |
| Safequipment Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 非金属测试机、自粘塑料卷 |
| Qingdao Alptec Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $654 | 电测仪表、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 自粘塑料卷 | SAFEQUIPMENT LTD | 中国 | $555 |
| 2025-01-14 | 电气信号装置 | QINGDAO ALPTEC TRADING CO LTD | 中国 | $654 |
| 2024-11-18 | 非金属测试机 | SAFEQUIPMENT LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-31 | 非金属测试机 | SAFEQUIPMENT LTD | 中国 | $400 |
| 2023-03-20 | 电力控制板 | EURO ERRECER SRL | 意大利 | $597 |
| 2023-01-30 | 铅酸蓄电池 | EURO ERRECER SRL | 欧盟 | $1.8K |