Viet Hoa Tham Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 硝酸类

越南 · 在业

0
进口笔数
349
出口笔数
$0
进口金额
$1.97M
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702131591
企查查编码QVN0KE921M
成立日期2012-12-04
联系地址Số 34, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT HOA THẮM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, Tổ 4, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84975024388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
280800硝酸类
281111氢氟酸
282590其他无机碱
281511固体烧碱
283330明矾
281512烧碱溶液
281000硼氧化物及酸
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南334$1.81M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南124$1.10M不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南32$240.0K可互换金属模具、木托盘
Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南54$213.5K不锈钢焊管、不锈钢废料
Delphi Industry Co., Ltd.越南79$146.0K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
United Brothers Metal Products Co., Ltd.越南34$79.5K不锈钢废料、不锈钢焊管
CTY TNHH CONG NGHE SINOMAG VIET NAM. MST:12015414663$61.6K硼氧化物及酸、二氧化硅
CTY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:12014627433$46.8K氢氟酸、硝酸类
CONG TY TNHH CO KHI CHINH XAC WIN-VIET. MST:12015881685$34.1K非轻质石油、硝酸类
Phu Kien Ong Thep Vintech Vietnam Co., Ltd.越南9$28.7K硝酸类、氢氟酸
Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd.越南3$2.7K不锈钢冷拔管、不锈钢焊管

近期贸易明细

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21氢氟酸CONG TY TNHH CO KHI CHINH XAC WIN-VIET. MST:1201588168—$4.8K
2026-07-21硝酸类CONG TY TNHH CO KHI CHINH XAC WIN-VIET. MST:1201588168—$2.2K
2026-07-21氢氟酸CTY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:1201462743—$2.1K
2026-07-13硝酸类United Brothers Metal Products Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-13氢氟酸United Brothers Metal Products Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-07硝酸类CTY TNHH SAN PHAM KIM LOAI UNITED BROTHERS.MST:1201588168—$1.4K
2026-07-07氢氟酸CTY TNHH SAN PHAM KIM LOAI UNITED BROTHERS.MST:1201588168—$3.0K
2026-06-25氢氟酸Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-25硝酸类Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-24氢氟酸CONG TY TNHH CO KHI CHINH XAC WIN-VIET. MST:1201588168—$4.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Hoa Tham Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →