Viet Hoa Tham Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他无机碱
越南 · 在业
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$52.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702131591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KE921M |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Số 34, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT HOA THẮM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, Tổ 4, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84975024388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282590 | 其他无机碱 |
| 283330 | 明矾 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $45.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 不锈钢焊管、不锈钢废料 |
| United Brothers Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.6K | 不锈钢废料、不锈钢焊管 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.3K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| CTY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:1201462743 | 1 | $4.3K | 硝酸类、氢氟酸 | |
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 可互换金属模具、木托盘 |
| CTY TNHH CONG NGHE SINOMAG VIET NAM. MST:1201541466 | 1 | $3.5K | 硼氧化物及酸、二氧化硅 | |
| Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-03-24 | 二氧化硅 | CTY TNHH CONG NGHE SINOMAG VIET NAM. MST:1201541466 | — | $3.5K |
| 2026-03-12 | 其他无机碱 | CTY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:1201462743 | — | $2.1K |
| 2026-03-12 | 硝酸类 | CTY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:1201462743 | — | $4.3K |
| 2026-03-09 | 氢氟酸 | UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-09 | 硝酸类 | UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 固体烧碱 | WIN VIET PRECISION MACHINERY CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-01-26 | 硝酸类 | VINTECH VIETNAM STEEL PIPE FITTINGS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 硝酸类 | Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |