FC Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
321
进口笔数
363
出口笔数
$2.13M
进口金额
$4.44M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
53
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NGWXEA |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Ô 167, đường Võ Cường 65, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FC TECH VINA |
| 企业英文名称 | FC TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường Võ Cường 104, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84889966386 |
| 邮箱 | fctechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854800 | 电器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 295 | $1.77M |
| 墨西哥 | 44 | $139.1K |
| 美国 | 41 | $48.2K |
| 日本 | 42 | $35.1K |
| 德国 | 37 | $33.8K |
| 保加利亚 | 3 | $31.9K |
| 中国香港 | 5 | $22.7K |
| 马来西亚 | 16 | $12.8K |
| 捷克 | 6 | $9.2K |
| 中国台湾 | 15 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 363 | $4.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $859.4K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Shenzhen JKR Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $183.8K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Ideal Accessory Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $151.0K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Airtac International Group Taiwan Branch | 中国台湾 | 26 | $128.5K | 气动直线发动机、滚压机滚筒 |
| Heng Sa Hong Kong Ltd. | 中国 | 22 | $110.5K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Shanghai Yunsai Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $106.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $106.2K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $60.6K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Shanghai King ND Magnet Co., Ltd. | 中国 | 16 | $51.7K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Element14 Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $45.8K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $3.03M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $720.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $221.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 54 | $187.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $178.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 14 | $62.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.6K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $470 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 传动轴及曲柄 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 传动轴及曲柄 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-30 | 传动轴及曲柄 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | $254 |
| 2026-07-28 | 塑料配件 | Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd. | 中国 | $590 |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2026-07-28 | 铜合金管件 | Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd. | 中国 | $272 |
出口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 非金属永磁体 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 液压气压阀门 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |