FC Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

321
进口笔数
363
出口笔数
$2.13M
进口金额
$4.44M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
53
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 25 笔出口 $31.3K · 6 笔2024-06进口 $20.0K · 11 笔出口 $43.3K · 10 笔2024-07进口 $29.6K · 12 笔出口 $57.3K · 13 笔2024-08进口 $20.7K · 10 笔出口 $110.4K · 10 笔2024-09进口 $38.8K · 10 笔出口 $142.1K · 14 笔2024-10进口 $44.6K · 8 笔出口 $161.7K · 15 笔2024-11进口 $51.2K · 17 笔出口 $174.0K · 12 笔2024-12进口 $20.8K · 13 笔出口 $208.3K · 14 笔2025-01进口 $37.9K · 11 笔出口 $152.6K · 11 笔2025-02进口 $15.5K · 7 笔出口 $151.3K · 11 笔2025-03进口 $36.8K · 8 笔出口 $151.4K · 10 笔2025-04进口 $45.1K · 12 笔出口 $134.0K · 11 笔2025-05进口 $40.7K · 11 笔出口 $133.0K · 11 笔2025-06进口 $33.9K · 11 笔出口 $112.5K · 11 笔2025-07进口 $64.1K · 12 笔出口 $124.3K · 12 笔2025-08进口 $92.6K · 9 笔出口 $106.6K · 9 笔2025-09进口 $66.0K · 13 笔出口 $84.8K · 11 笔2025-10进口 $63.5K · 10 笔出口 $213.0K · 11 笔2025-11进口 $61.8K · 9 笔出口 $132.5K · 15 笔2025-12进口 $71.4K · 9 笔出口 $191.2K · 19 笔2026-01进口 $68.8K · 12 笔出口 $204.8K · 13 笔2026-02进口 $89.4K · 7 笔出口 $208.5K · 19 笔2026-03进口 $122.0K · 15 笔出口 $289.0K · 23 笔2026-04进口 $396.1K · 15 笔出口 $362.1K · 18 笔2026-05进口 $162.2K · 10 笔出口 $194.6K · 18 笔2026-06进口 $185.0K · 14 笔出口 $266.0K · 16 笔2026-07进口 $188.1K · 13 笔出口 $296.6K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 25 笔出口 $31.3K · 6 笔2024-06进口 $20.0K · 11 笔出口 $43.3K · 10 笔2024-07进口 $29.6K · 12 笔出口 $57.3K · 13 笔2024-08进口 $20.7K · 10 笔出口 $110.4K · 10 笔2024-09进口 $38.8K · 10 笔出口 $142.1K · 14 笔2024-10进口 $44.6K · 8 笔出口 $161.7K · 15 笔2024-11进口 $51.2K · 17 笔出口 $174.0K · 12 笔2024-12进口 $20.8K · 13 笔出口 $208.3K · 14 笔2025-01进口 $37.9K · 11 笔出口 $152.6K · 11 笔2025-02进口 $15.5K · 7 笔出口 $151.3K · 11 笔2025-03进口 $36.8K · 8 笔出口 $151.4K · 10 笔2025-04进口 $45.1K · 12 笔出口 $134.0K · 11 笔2025-05进口 $40.7K · 11 笔出口 $133.0K · 11 笔2025-06进口 $33.9K · 11 笔出口 $112.5K · 11 笔2025-07进口 $64.1K · 12 笔出口 $124.3K · 12 笔2025-08进口 $92.6K · 9 笔出口 $106.6K · 9 笔2025-09进口 $66.0K · 13 笔出口 $84.8K · 11 笔2025-10进口 $63.5K · 10 笔出口 $213.0K · 11 笔2025-11进口 $61.8K · 9 笔出口 $132.5K · 15 笔2025-12进口 $71.4K · 9 笔出口 $191.2K · 19 笔2026-01进口 $68.8K · 12 笔出口 $204.8K · 13 笔2026-02进口 $89.4K · 7 笔出口 $208.5K · 19 笔2026-03进口 $122.0K · 15 笔出口 $289.0K · 23 笔2026-04进口 $396.1K · 15 笔出口 $362.1K · 18 笔2026-05进口 $162.2K · 10 笔出口 $194.6K · 18 笔2026-06进口 $185.0K · 14 笔出口 $266.0K · 16 笔2026-07进口 $188.1K · 13 笔出口 $296.6K · 21 笔

工商档案

企业注册号2301258983
企查查编码QVN6NGWXEA
成立日期2023-09-22
联系地址Ô 167, đường Võ Cường 65, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FC TECH VINA
企业英文名称FC TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 Đường Võ Cường 104, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84889966386
邮箱fctechvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
850519非金属永磁体
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
848120液压气压阀门
853890电器装置零件
8536691000伏以下插头插座
854800电器零件
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国295$1.77M
墨西哥44$139.1K
美国41$48.2K
日本42$35.1K
德国37$33.8K
保加利亚3$31.9K
中国香港5$22.7K
马来西亚16$12.8K
捷克6$9.2K
中国台湾15$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南363$4.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd.中国28$859.4K其他电路开关装置、其他测量仪器
Shenzhen JKR Technology Co., Ltd.中国34$183.8K其他电路开关装置、其他测量仪器
Ideal Accessory Technology Co., Ltd.中国24$151.0K其他测量仪器、其他塑料制品
Airtac International Group Taiwan Branch中国台湾26$128.5K气动直线发动机、滚压机滚筒
Heng Sa Hong Kong Ltd.中国22$110.5K其他电路开关装置、绝缘电线
Shanghai Yunsai Electronic Technology Co., Ltd.中国10$106.2K其他电路开关装置、其他塑料制品
Global Asia Material Co., Ltd.中国11$106.2K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国40$60.6K其他测量仪器、其他光学测量仪
Shanghai King ND Magnet Co., Ltd.中国16$51.7K金属永磁体、非金属永磁体
Element14 Pte. Ltd.新加坡16$45.8K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南79$3.03M其他塑料制品、其他电路开关装置
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南83$720.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南54$221.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
AG Tech Co., Ltd.越南54$187.2K其他塑料制品、通信设备零件
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南54$178.5K印刷标签、瓦楞纸箱
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南14$62.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南8$13.6K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
TPR Vietnam Co., Ltd.越南6$9.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南2$5.2K自粘塑料片、自粘塑料卷
FAINDSOOC Co., Ltd.越南3$470其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30传动轴及曲柄Global Asia Material Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-30传动轴及曲柄Global Asia Material Co., Ltd.中国$9.5K
2026-07-30传动轴及曲柄Global Asia Material Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-29其他测量仪器Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$35
2026-07-29其他测量仪器Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$37
2026-07-29其他测量仪器Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-29其他测量仪器Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国$254
2026-07-28塑料配件Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd.中国$590
2026-07-28其他电路开关装置Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd.韩国$16
2026-07-28铜合金管件Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd.中国$272

出口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-30螺纹螺母Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-30阀门龙头AG Tech Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$206
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-30非金属永磁体Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30液压气压阀门AG Tech Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$17

相关企业 · 同类产品

FC Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →