Hoang Phat Electrical Wire & Cable Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Dây Và Cáp Điện Hoàng Phát
16
进口笔数
0
出口笔数
$54.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312326208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V8TQQ3 |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | 36/70/21, Đường D2, Phường 25, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DÂY VÀ CÁP ĐIỆN HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/70/21 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84866763385 |
| 邮箱 | hoangphat.petrocable@gmail.com |
| 传真 | 0837402581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $54.0K |
| 美国 | 1 | $47 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Longtai New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 聚烯烃绳缆、其他塑料制品 |
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| Jiangxi Anan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 初级形态PVC聚合物、聚烯烃绳缆 |
| Hebei Shenzhong Machine Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Juli Brothers Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| Zhangjiagang Mentors Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 金属拉拔机、制绳机 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Stars Creativity Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $308 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 聚丙烯塑料 | JIANGXI LONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-23 | 其他纸制品 | JIANGXI LONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-23 | 增塑聚氯乙烯板 | JIANGXI LONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-23 | 70-150克非织造布 | JIANGXI LONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-05-29 | 包装机械 | QINGDAO STARS CREATIVITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-15 | 其他测量仪器 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-15 | 其他测量仪器 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-18 | 其他纸制品 | JIANGXI LONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 涤棉纱线 | JIANGXI LONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-03 | 其他功能机器 | SHENZHEN JULI BROTHERS MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |