Li Tai Yong He Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LI TAI YONG HE
54
进口笔数
193
出口笔数
$2.45M
进口金额
$3.92M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202214484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB4UDV1 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số BH01-49, Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LI TAI YONG HE |
| 企业英文名称 | LI TAI YONG HE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số BH01-49, Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0399863464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 847710 | 注塑机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.14M |
| 中国台湾 | 2 | $254.6K |
| 巴西 | 2 | $52.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $2.09M |
| 中国 | 50 | $1.00M |
| 印度尼西亚 | 22 | $304.4K |
| 中国澳门 | 6 | $196.1K |
| 伯利兹 | 6 | $103.2K |
| 缅甸 | 4 | $87.1K |
| 塞舌尔 | 8 | $74.9K |
| 中国香港 | 3 | $38.3K |
| 中国台湾 | 3 | $27.0K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hua Shen Industrial Ltd. | 中国 | 26 | $1.21M | 混合橡胶、泡沫橡胶板 |
| Hongkong Yu Sun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $364.7K | 泡沫橡胶板、橡胶塑料鞋件 |
| Dongguang Yanghong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220.3K | 其他橡塑机械、其他钢铁制品 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $192.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Hong Kong Yuxinwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.0K | 其他橡塑机械、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Tianyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.8K | 注塑机 |
| FINE SOURCE LTD | 中国台湾 | 1 | $62.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Braskem S.A. | 巴西 | 1 | $47.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gotech Testing Machines (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Qixin (HK) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | 53 | $1.56M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) | 越南 | 16 | $426.5K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Venus Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 20 | $362.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| YOUNG TREE INDUSTRIES | 印度尼西亚 | 22 | $304.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| LITAI YONGHE HK LTD | 中国香港 | 18 | $299.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| STELLA INTERNATIONAL TRADING (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 16 | $233.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Dinh Vang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $151.6K | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| Phong Mau Co., Ltd. | 越南 | 8 | $130.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 伯利兹 | 6 | $103.2K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| SUN PALACE TRADING LIMITED | 塞舌尔 | 8 | $74.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 混合橡胶 | Hongkong Hua Shen Industrial Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-05 | 混合橡胶 | Hongkong Hua Shen Industrial Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-04 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Braskem S.A. | 巴西 | $47.5K |
| 2026-06-04 | 其他测量仪器 | Gotech Testing Machines (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-03 | 其他烯烃聚合物 | YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $87 |
| 2026-05-26 | 混合橡胶 | Hongkong Hua Shen Industrial Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-21 | 非金属测试机 | Gotech Testing Machines (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-05-08 | 混合橡胶 | Hongkong Hua Shen Industrial Ltd. | 中国 | $30.1K |
| 2026-05-08 | 混合橡胶 | Hongkong Hua Shen Industrial Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-23 | 混合橡胶 | Hongkong Hua Shen Industrial Ltd. | 中国 | $39.6K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Green Land Trading Co., Ltd. | 伯利兹 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | STELLA INTERNATIONAL TRADING (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国 | $17 |
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Green Land Trading Co., Ltd. | 伯利兹 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | STELLA INTERNATIONAL TRADING (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国 | $219 |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | STELLA INTERNATIONAL TRADING (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国 | $35 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 中国 | $7 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 橡胶塑料鞋件 | YOUNG TREE INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-06-25 | 橡胶塑料鞋件 | YOUNG TREE INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-06-25 | 橡胶塑料鞋件 | YOUNG TREE INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $5 |