Li Tai Yong He Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LI TAI YONG HE
47
进口笔数
147
出口笔数
$2.29M
进口金额
$3.20M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202214484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB4UDV1 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số BH01-49, Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LI TAI YONG HE |
| 企业英文名称 | LI TAI YONG HE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số BH01-49, Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0399863464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 847710 | 注塑机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.03M |
| 中国台湾 | 2 | $254.6K |
| 巴西 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $2.08M |
| 中国 | 35 | $776.6K |
| 中国澳门 | 4 | $129.0K |
| 缅甸 | 4 | $87.1K |
| 塞舌尔 | 6 | $55.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $42.0K |
| 中国台湾 | 3 | $27.0K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
| 伯利兹 | 1 | $2.5K |
| 中国香港 | 1 | $374 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hua Shen Industrial Ltd. | 中国 | 23 | $1.13M | 泡沫橡胶板、混合橡胶 |
| Hongkong Yu Sun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $364.7K | 泡沫橡胶板、橡胶塑料鞋件 |
| Dongguang Yanghong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220.3K | 其他橡塑机械、其他钢铁制品 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $192.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Hong Kong Yuxinwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.0K | 其他橡塑机械、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Tianyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.8K | 注塑机 |
| FINE SOURCE LTD | 中国台湾 | 1 | $62.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Dongguan Xindachang Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 贱金属配件、木材钻孔机 |
| Qixin (HK) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.41M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Venus Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 20 | $362.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 14 | $359.3K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| STELLA INTERNATIONAL TRADING (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 11 | $213.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Dinh Vang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $151.6K | 鞋靴零件、硫化橡胶板片 |
| Phong Mau Co., Ltd. | 越南 | 8 | $130.8K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| HK YONGCHENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 7 | $115.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| LITAI YONGHE HK LTD | 中国香港 | 6 | $86.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Cong Ty Co Phan De Thanh To | 越南 | 5 | $66.6K | 泡沫橡胶板 |
| Sun Palace Trading Ltd. | 塞舌尔 | 6 | $55.4K | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-23 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-20 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-20 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-20 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-20 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-20 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 混合橡胶 | HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $38.0K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $22.6K |
| 2026-04-28 | 橡胶塑料鞋件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 橡胶塑料鞋件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $3 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $79 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 橡胶塑料鞋件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $6 |
| 2026-04-28 | 橡胶塑料鞋件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $1.5K |