Li Tai Yong He Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LI TAI YONG HE

47
进口笔数
147
出口笔数
$2.29M
进口金额
$3.20M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $365.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.4K · 3 笔出口 $77.3K · 6 笔2024-11进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.0K · 2 笔出口 $143.2K · 6 笔2025-01进口 $151.1K · 3 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-02进口 $65.8K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-03进口 $131.8K · 2 笔出口 $124.9K · 6 笔2025-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $169.7K · 8 笔2025-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $233.1K · 9 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $182.4K · 6 笔2025-07进口 $50.9K · 1 笔出口 $232.1K · 9 笔2025-08进口 $90.7K · 3 笔出口 $145.9K · 7 笔2025-09进口 $51.9K · 1 笔出口 $163.2K · 8 笔2025-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $293.5K · 11 笔2025-11进口 $361.3K · 5 笔出口 $182.6K · 7 笔2025-12进口 $43.6K · 1 笔出口 $221.4K · 9 笔2026-01进口 $81.1K · 2 笔出口 $265.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 9 笔2026-03进口 $63.4K · 1 笔出口 $222.5K · 14 笔2026-04进口 $192.9K · 2 笔出口 $365.2K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.4K · 3 笔出口 $77.3K · 6 笔2024-11进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.0K · 2 笔出口 $143.2K · 6 笔2025-01进口 $151.1K · 3 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-02进口 $65.8K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-03进口 $131.8K · 2 笔出口 $124.9K · 6 笔2025-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $169.7K · 8 笔2025-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $233.1K · 9 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $182.4K · 6 笔2025-07进口 $50.9K · 1 笔出口 $232.1K · 9 笔2025-08进口 $90.7K · 3 笔出口 $145.9K · 7 笔2025-09进口 $51.9K · 1 笔出口 $163.2K · 8 笔2025-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $293.5K · 11 笔2025-11进口 $361.3K · 5 笔出口 $182.6K · 7 笔2025-12进口 $43.6K · 1 笔出口 $221.4K · 9 笔2026-01进口 $81.1K · 2 笔出口 $265.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 9 笔2026-03进口 $63.4K · 1 笔出口 $222.5K · 14 笔2026-04进口 $192.9K · 2 笔出口 $365.2K · 18 笔

工商档案

企业注册号0202214484
企查查编码QVNYB4UDV1
成立日期2023-09-20
联系地址Số BH01-49, Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LI TAI YONG HE
企业英文名称LI TAI YONG HE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số BH01-49, Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话0399863464
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
400280混合橡胶
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
847780其他橡塑机械
732690其他钢铁制品
845320制鞋机械
847710注塑机
903180其他测量仪器
730830钢铁门窗
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
400811泡沫橡胶板
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.03M
中国台湾2$254.6K
巴西1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$2.08M
中国35$776.6K
中国澳门4$129.0K
缅甸4$87.1K
塞舌尔6$55.4K
印度尼西亚4$42.0K
中国台湾3$27.0K
韩国1$3.4K
伯利兹1$2.5K
中国香港1$374

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Hua Shen Industrial Ltd.中国23$1.13M泡沫橡胶板、混合橡胶
Hongkong Yu Sun Trading Co., Ltd.中国12$364.7K泡沫橡胶板、橡胶塑料鞋件
Dongguang Yanghong Machinery Co., Ltd.中国1$220.3K其他橡塑机械、其他钢铁制品
PMS Co., Ltd.韩国1$192.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Hong Kong Yuxinwang Machinery Co., Ltd.中国2$149.0K其他橡塑机械、其他钢铁制品
Wenzhou Tianyue Trading Co., Ltd.中国2$141.8K注塑机
FINE SOURCE LTD中国台湾1$62.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Dongguan Xindachang Material Technology Co., Ltd.中国1$16.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.越南1$11.4K贱金属配件、木材钻孔机
Qixin (HK) Trading Co., Ltd.中国2$3.5K制鞋机械、皮革加工机械

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国46$1.41M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Venus Vietnam Footwear Co., Ltd.越南20$362.8K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.14$359.3K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
STELLA INTERNATIONAL TRADING (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD中国澳门11$213.0K非泡沫塑料片、其他塑料片材
Dinh Vang Co., Ltd.越南5$151.6K鞋靴零件、硫化橡胶板片
Phong Mau Co., Ltd.越南8$130.8K鞋靴零件、其他泡沫塑料
HK YONGCHENG INTERNATIONAL LTD中国香港7$115.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
LITAI YONGHE HK LTD中国香港6$86.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Cong Ty Co Phan De Thanh To越南5$66.6K泡沫橡胶板
Sun Palace Trading Ltd.塞舌尔6$55.4K非织造标签、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$39.6K
2026-04-23混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$39.6K
2026-04-20混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$4.5K
2026-04-20混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$52.0K
2026-04-20混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$52.0K
2026-04-20混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$344
2026-04-20混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$344
2026-04-20混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$4.5K
2026-03-30混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$2.3K
2026-03-30混合橡胶HONGKONG HUA SHEN INDUSTRIAL LTD中国$38.0K

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鞋靴零件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$22.6K
2026-04-28橡胶塑料鞋件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$4.5K
2026-04-28橡胶塑料鞋件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$3
2026-04-28鞋靴零件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$79
2026-04-28鞋靴零件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$19.9K
2026-04-28橡胶塑料鞋件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$6
2026-04-28橡胶塑料鞋件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$12.0K
2026-04-28鞋靴零件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$1.2K
2026-04-28鞋靴零件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$11.0K
2026-04-28鞋靴零件CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$1.5K

相关企业 · 同类产品

Li Tai Yong He Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →