Vinh Thinh Electric Cable Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dây Cáp Điện Vĩnh Thịnh
5
进口笔数
28
出口笔数
$156.3K
进口金额
$4.11M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308956165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20HAQBY |
| 成立日期 | 2009-05-26 |
| 联系地址 | 16/5 Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂY CÁP ĐIỆN VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH ELECTRIC CABLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 697, Tỉnh Lộ 2, Ấp Vân Hàn, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842835951368 |
| 邮箱 | cskh@vinhthinhgroup.vn |
| 传真 | +842835951377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 847940 | 制绳机 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $110.0K |
| 泰国 | 3 | $46.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 12 | $2.79M |
| 柬埔寨 | 14 | $1.30M |
| 越南 | 2 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Xinghan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 制绳机、其他钢铁制品 |
| Kunshan Fuchuan Electrical & Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 金属处理机械、制绳机 |
| AGC VINYTHAI PUBLIC COMPANY | 泰国 | 2 | $28.0K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.3K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyaw Nyo Myat Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 12 | $2.79M | 绝缘电线、高压电线 |
| OSS One Stop Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $822.7K | 绝缘电线 |
| Tan Kim San | 柬埔寨 | 3 | $224.3K | 绝缘电线、高压电线 |
| Chea SE | 柬埔寨 | 2 | $130.0K | 铅酸启动电池、绝缘电线 |
| HTME (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $93.9K | 绝缘电线、其他离心泵 |
| Apeco (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.5K | 钢绞线缆、高压电涌抑制器 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 2 | $22.6K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 制绳机 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 制绳机 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 制绳机 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 制绳机 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 制绳机 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 制绳机 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-08 | 制绳机 | KUNSHAN FUCHUAN ELECTRICAL & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-06-10 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $13.9K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $42.6K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $43.9K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | OSS ONE STOP SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $42.3K |