PL Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PL
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$301.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502501397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH4Q7UQ |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số 194 tổ 34, ấp An Thạnh, Xã An Ngãi, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PL |
| 企业英文名称 | PL TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 194 tổ 34, ấp An Thạnh, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84907973612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $189.7K |
| 阿联酋 | 2 | $60.9K |
| 越南 | 1 | $50.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JD Rail Railways Construction & Equipment Trading & Maintenance LLC | 澳大利亚 | 2 | $132.8K | 其他钢铁制品 |
| Bull Global Llc | 阿联酋 | 2 | $60.9K | 其他钢铁制品 |
| Bull Global LLC | 澳大利亚 | 1 | $51.8K | 其他钢铁制品 |
| JD Rail Railways Construction & Equipment Trading & Maintenance LLC | 越南 | 1 | $50.9K | 其他钢铁制品 |
| Jessica Hickey | 澳大利亚 | 1 | $5.1K | 木制厨房家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | Bull Global Llc | 阿联酋 | $6.3K |
| 2025-08-26 | 竹制家具 | JESSICA HICKEY | 澳大利亚 | $616 |
| 2025-08-26 | 铝合金型材 | JESSICA HICKEY | 澳大利亚 | $128 |
| 2025-08-26 | 塑料地板 | Jessica Hickey | 澳大利亚 | $708 |
| 2025-08-26 | 铝合金型材 | JESSICA HICKEY | 澳大利亚 | $141 |
| 2025-08-26 | 铝合金型材 | Jessica Hickey | 澳大利亚 | $122 |
| 2025-08-26 | 铝合金型材 | Jessica Hickey | 澳大利亚 | $180 |
| 2025-08-26 | 铝合金型材 | JESSICA HICKEY | 澳大利亚 | $38 |
| 2025-08-26 | 塑料地板 | JESSICA HICKEY | 澳大利亚 | $272 |
| 2025-08-26 | 铝合金型材 | JESSICA HICKEY | 澳大利亚 | $256 |