Hikawa Vietnam Electronic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử HIKAWA VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
16
进口笔数
3
出口笔数
$1.79M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-12-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109493931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD8QG0M |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | Số 428 phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ HIKAWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIKAWA VIETNAM ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 428 phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0931688899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 490700 | 未使用票证及证券 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $1.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | 13 | $1.70M | 窗式/壁挂空调、苯乙烯泡沫塑料板 |
| ENERGY WORLD CORP CO.,LTD | 泰国 | 2 | $77.0K | 精炼铜管、窗式/壁挂空调 |
| Energy World Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.6K | 窗式/壁挂空调、非窗式空调机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $553 | 涂布印刷纸≤435×297mm、空调机零件 |
| Unico Consumer Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $540 | 涂布印刷纸≤435×297mm、印刷标签 |
| P.P.J. Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $316 | 金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $49.7K |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $70.8K |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $70.8K |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $49.7K |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $936 |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $19.7K |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $684 |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $684 |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | XTRON AIR-CONDITIONING MANUFACTURE (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $13.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 未使用票证及证券 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $540 |
| 2024-01-08 | 金属标牌 | Midea Refrigeration Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $553 |
| 2024-01-04 | 金属标牌 | P P J ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $316 |