ANH MINH ENGINEERING & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Anh Minh
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$121.4K
出口金额
—
最近进口
2024-02-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001065812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR01JG09 |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà 124, đường Quang Trung, tổ 11, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 124, đường Quang Trung, tổ 11, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842273831532 |
| 传真 | 0363831532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $121.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F ANTON KESPER GMBH | 德国 | 3 | $121.4K | 木制餐具、塑料餐具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $14.2K |
| 2024-02-26 | 藤编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $8.0K |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $4.4K |
| 2024-02-26 | 藤编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $5.1K |
| 2023-08-11 | 藤编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $8.3K |
| 2023-08-11 | 竹编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $18.9K |
| 2023-08-11 | 藤编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $10.4K |
| 2023-08-11 | 竹编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $22.2K |
| 2023-03-16 | 藤编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2023-03-16 | 竹编篮筐 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $21.5K |