Xuan Loc Environmental Sanitation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Vệ SINH MôI TRườNG XUâN LộC
28
进口笔数
0
出口笔数
$45.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700826761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTX2XKU |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lê Lợi, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VỆ SINH MÔI TRƯỜNG XUÂN LỘC |
| 企业英文名称 | XUAN LOC ENVIRONMENTAL SANITATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lê Lợi, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84987918383 |
| 邮箱 | vantaixuanlochanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $45.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $45.8K | 车用线束、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他纸废料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $939 |
| 2026-03-30 | PVC废碎料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-30 | PVC废碎料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-03-30 | PVC废碎料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-26 | PVC废碎料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-26 | PVC废碎料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-26 | 其他纸废料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $939 |
| 2026-03-26 | PVC废碎料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-12-29 | 聚氯乙烯废料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-12-29 | PVC废碎料 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |