Taiyo Plus Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAIYO PLUS VIệT NAM
- 邮箱8
79
进口笔数
45
出口笔数
$925.8K
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-26
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314301086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ045FT5 |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | C12B Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAIYO PLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAIYO PLUS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C12B Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835074356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $736.2K |
| 越南 | 5 | $104.8K |
| 泰国 | 4 | $33.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $25.7K |
| 中国 | 9 | $25.4K |
| 中国香港 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $1.40M |
| 越南 | 5 | $115.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | 54 | $670.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| Apron Apparel Co., Ltd. | 越南 | 7 | $169.8K | 其他拉链、染色合成经编织物 |
| Apron Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $33.6K | 染色聚酯布、包覆橡胶绳 |
| Apron Apparel Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $25.7K | 涤棉机织布、聚酯混纺布 |
| Apron Apparel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 染色合成针织布 |
| Scroll R&D Co., Ltd. | 日本 | 1 | $724 | 软垫木座椅 |
| Mrs. Luo | 中国 | 3 | $440 | 其他服装配件、棉平纹布 |
| Nam Kwong Cotton Co., Ltd. | 中国 | 4 | $420 | 弹性针织布、合成纤维绳 |
| Guardner Co., Ltd. | 日本 | 2 | $105 | 其他拉链、印刷标签 |
| Mru Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19 | 其他纺织制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.36M | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| Apron Apparel Co., Ltd. | 越南 | 5 | $115.8K | 染色合成针织布、自粘塑料卷 |
| Arao Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.8K | 其他塑料制品、硫化橡胶地板 |
| Mru Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 非金属永磁体 |
| Takihyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| May Factory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $312 | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Mru Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Mru Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-03-27 | 染色化纤棉布 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-03-27 | 染色化纤棉布 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 纱线及绳制品 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-03-27 | 非织造标签 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-03-27 | 包覆橡胶绳 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-03-27 | 其他塑料包装制品 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-03-27 | 非织造标签 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $0 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 女式合成纤维裤 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-03-26 | 化纤针织服装 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $12.7K |
| 2026-03-26 | 化纤针织服装 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-03-26 | 非棉针织背心 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-03-26 | 女式合成纤维裤 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-02-05 | 女式合成纤维裤 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-04 | 针织头饰 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-02-04 | 女式化纤服装 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-02-04 | 其他纺织制品 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-01-16 | 非棉针织背心 | Apron Apparel Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |