Taiyo Plus Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAIYO PLUS VIệT NAM

79
进口笔数
45
出口笔数
$925.8K
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-26
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $104.8K · 2 笔2023-10进口 $84.4K · 4 笔出口 $57.0K · 1 笔2023-11进口 $724 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.5K · 1 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $106.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $55.4K · 1 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-06进口 $34.3K · 3 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $25.5K · 2 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-09进口 $42.7K · 2 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-10进口 $45.2K · 2 笔出口 $65.4K · 2 笔2024-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $69.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-02进口 $93.9K · 3 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-04进口 $220 · 1 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-05进口 $3.9K · 5 笔出口 $64.3K · 3 笔2025-06进口 $51.6K · 5 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2025-09进口 $15.3K · 5 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.9K · 3 笔出口 $43.4K · 2 笔2026-01进口 $958 · 1 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-03进口 $20.6K · 4 笔出口 $34.8K · 1 笔2026-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $104.8K · 2 笔2023-10进口 $84.4K · 4 笔出口 $57.0K · 1 笔2023-11进口 $724 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.5K · 1 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $106.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $55.4K · 1 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-06进口 $34.3K · 3 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $25.5K · 2 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-09进口 $42.7K · 2 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-10进口 $45.2K · 2 笔出口 $65.4K · 2 笔2024-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $69.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-02进口 $93.9K · 3 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-04进口 $220 · 1 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-05进口 $3.9K · 5 笔出口 $64.3K · 3 笔2025-06进口 $51.6K · 5 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2025-09进口 $15.3K · 5 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.9K · 3 笔出口 $43.4K · 2 笔2026-01进口 $958 · 1 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-03进口 $20.6K · 4 笔出口 $34.8K · 1 笔2026-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314301086
企查查编码QVNJ045FT5
成立日期2017-03-21
联系地址C12B Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAIYO PLUS VIỆT NAM
企业英文名称TAIYO PLUS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C12B Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842835074356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580890装饰流苏
580620窄幅弹性织物
580190其他簇绒织物
391910自粘塑料卷
600632染色合成针织布
540110合成纤维缝纫线
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
650500针织头饰
392620塑料衣着附件
580710机织标签
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$736.2K
越南5$104.8K
泰国4$33.6K
印度尼西亚2$25.7K
中国9$25.4K
中国香港1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本44$1.40M
越南5$115.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apron Apparel Co., Ltd.日本54$670.8K非织造标签、印刷标签
Apron Apparel Co., Ltd.越南7$169.8K其他拉链、染色合成经编织物
Apron Apparel Co., Ltd.泰国4$33.6K染色聚酯布、包覆橡胶绳
Apron Apparel Co., Ltd.印度尼西亚2$25.7K涤棉机织布、聚酯混纺布
Apron Apparel Co., Ltd.中国2$23.8K染色合成针织布
Scroll R&D Co., Ltd.日本1$724软垫木座椅
Mrs. Luo中国3$440其他服装配件、棉平纹布
Nam Kwong Cotton Co., Ltd.中国4$420弹性针织布、合成纤维绳
Guardner Co., Ltd.日本2$105其他拉链、印刷标签
Mru Co., Ltd.日本2$19其他纺织制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apron Apparel Co., Ltd.日本40$1.36M男式化纤服装、女式化纤服装
Apron Apparel Co., Ltd.越南5$115.8K染色合成针织布、自粘塑料卷
Arao Co., Ltd.日本1$34.8K其他塑料制品、硫化橡胶地板
Mru Co., Ltd.日本1$1.9K非金属永磁体
Takihyo Co., Ltd.越南1$1.3K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
May Factory Co., Ltd.日本1$312棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他纺织制品Mru Co., Ltd.日本$6
2026-04-13其他纺织制品Mru Co., Ltd.日本$6
2026-03-27染色化纤棉布Apron Apparel Co., Ltd.日本$8.3K
2026-03-27染色化纤棉布Apron Apparel Co., Ltd.日本$2.6K
2026-03-27纱线及绳制品GUARDNER CO LTD日本$5
2026-03-27非织造标签GUARDNER CO LTD日本$0
2026-03-27包覆橡胶绳GUARDNER CO LTD日本$5
2026-03-27其他塑料包装制品GUARDNER CO LTD日本$0
2026-03-27聚酯机织物GUARDNER CO LTD日本$5
2026-03-27非织造标签GUARDNER CO LTD日本$0

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26女式合成纤维裤Apron Apparel Co., Ltd.日本$6.9K
2026-03-26化纤针织服装Apron Apparel Co., Ltd.日本$12.7K
2026-03-26化纤针织服装Apron Apparel Co., Ltd.日本$6.3K
2026-03-26非棉针织背心Apron Apparel Co., Ltd.日本$5.7K
2026-03-26女式合成纤维裤Apron Apparel Co., Ltd.日本$3.2K
2026-02-05女式合成纤维裤Apron Apparel Co., Ltd.日本$2.4K
2026-02-04针织头饰Apron Apparel Co., Ltd.日本$3.0K
2026-02-04女式化纤服装Apron Apparel Co., Ltd.日本$9.7K
2026-02-04其他纺织制品Apron Apparel Co., Ltd.日本$2.1K
2026-01-16非棉针织背心Apron Apparel Co., Ltd.日本$5.7K

相关企业 · 同类产品

Taiyo Plus Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →