Tan Tu Import Export & Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU & SảN XUấT THươNG MạI TâN Tú
3
进口笔数
0
出口笔数
$201.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902162179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12DY4VD |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Nhà Ông Hồ Đình Trinh, Xóm 7, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN TÚ |
| 企业英文名称 | TAN TU IMPORT EXPORT & PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Ông Hồ Đình Trinh, Xóm 7, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84965888659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $169.4K |
| 匈牙利 | 1 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alisha Enterprise | 印度 | 2 | $169.4K | 冻去骨牛肉、糖果 |
| Mir Kar Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa | 匈牙利 | 1 | $31.7K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 冷冻鸡肉块 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 匈牙利 | $31.7K |
| 2023-12-12 | 冻去骨牛肉 | ALISHA ENTERPRISE | 印度 | $85.5K |
| 2023-11-23 | 冻去骨牛肉 | ALISHA ENTERPRISE | 印度 | $83.9K |