Tan My Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN MY
0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$6.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900669611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V191UH |
| 成立日期 | 2011-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN MY |
| 企业英文名称 | TAN MY TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02213967696 |
| 邮箱 | tanmyhy@gmail.com |
| 传真 | 02213587321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $6.08M |
| 中国 | 3 | $710 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.42M | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 41 | $42.6K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $33.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.1K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $14.3K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁链条零件 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶管 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 日字环节链 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-23 | 扫帚刷子 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-23 | 编织用竹 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $9 |