Tan My Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN MY

0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$6.08M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0900669611
企查查编码QVN0V191UH
成立日期2011-04-05
联系地址Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN MY
企业英文名称TAN MY TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话02213967696
邮箱tanmyhy@gmail.com
传真02213587321
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
140110编织用竹
392690其他塑料制品
821410餐具及刀片
960340油漆刷及滚筒
320890聚合物基油漆
391990自粘塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
381190其他油类添加剂
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南166$6.08M
中国3$710

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南13$3.42MPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南41$42.6K其他塑料包装制品、电器装置零件
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南36$33.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Vietinak Co., Ltd.越南20$16.1K非轻质石油、其他塑料制品
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南23$14.3K其他塑料制品、未装配光学元件
Ehwa Global Co., Ltd.越南8$5.5K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
COT Vietnam Co., Ltd.越南8$4.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
ATSC Solartech Co., Ltd.越南3$4.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南3$2.7K其他钢铁制品、非办公金属家具
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南6$2.4K不锈钢热轧棒材、木制包装容器

近期贸易明细

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁链条零件TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$26
2026-04-24硫化橡胶管TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$38
2026-04-24螺纹螺母TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$2
2026-04-24日字环节链TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$223
2026-04-24工业清洁制剂COT VIETNAM CO LTD越南$55
2026-04-23扫帚刷子TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$14
2026-04-23机织绒布ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$42
2026-04-23编织用竹ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$31
2026-04-231000伏以下插头插座TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$77
2026-04-231000伏以下插头插座TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

Tan My Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →