Phu Yen Import Export & Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Phú Yên
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$563.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106330777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU24CB7J |
| 成立日期 | 2013-10-09 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hiệp I, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ YÊN |
| 企业英文名称 | PHU YEN IMPORT EXPORT AND PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Hiệp I, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84915090969 |
| 邮箱 | Congtyphuyen2013@Gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $475.2K |
| 越南 | 3 | $64.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $282.1K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $118.9K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| ZhaoShun Boder Trade & Farming Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 2 | $74.2K | 木薯淀粉 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $64.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| AI DIAN KANG MIN NONGMIN ZHUANYE HEZUOSE | 1 | $24.5K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 木薯淀粉 | AI DIAN KANG MIN NONGMIN ZHUANYE HEZUOSE | — | $24.5K |
| 2024-02-23 | 木薯淀粉 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2023-11-06 | 木薯淀粉 | ZHAOSHUN BODER TRADE & FARMING COOPERATIVE OF PINGXIANG CITY | 中国 | $38.8K |
| 2023-10-27 | 木薯淀粉 | ZHAOSHUN BODER TRADE & FARMING COOPERATIVE OF PINGXIANG CITY | 中国 | $35.4K |
| 2023-06-27 | 木薯淀粉 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2023-05-10 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $32.2K |
| 2023-05-08 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $64.3K |
| 2023-04-27 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $32.1K |
| 2023-04-26 | 木薯淀粉 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2023-04-18 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $61.1K |