3H Vietnam Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI 3H VIệT NAM
241
进口笔数
2
出口笔数
$5.75M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2023-08-22
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109193046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VRHE9V |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Số 64 ngõ 26 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI 3H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3H VIETNAM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64 ngõ 26 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $5.74M |
| 中国台湾 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 71 | $2.52M | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | 28 | $990.3K | 自动数据处理输入输出单元、非瓦楞折叠盒 |
| Foshan Unique Chair Co., Ltd. | 中国 | 31 | $503.4K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Shenzhen Nerius Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $278.2K | LED照明灯具、瓦楞纸箱 |
| Hunan Kehao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $241.0K | 贱金属配件、金属建筑配件 |
| Xinchang Jiecang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $159.6K | 其他钢铁制品、非木制家具件 |
| Ningbo Raylab Corp | 中国 | 9 | $122.9K | 零售清洁粉剂、贱金属配件 |
| Foshan Xin Rong Hui Hardware Furniture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.9K | 非木制家具件、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Ruizongshen Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.4K | 铝制家用器具、其他木制品 |
| Jiangmen Hengji Crafts Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.4K | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 2 | $54.6K | 贱金属配件、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 非瓦楞折叠盒 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-19 | 通信设备 | Good Way Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $309 |
| 2026-06-19 | 非瓦楞折叠盒 | Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP ORATION | 中国 | $6.7K |
| 2023-08-22 | 贱金属配件 | Lumi Legend Corporation | 中国 | $9.3K |
| 2023-08-22 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP ORATION | 中国 | $9.0K |
| 2023-08-22 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP ORATION | 中国 | $5.1K |
| 2023-08-22 | 贱金属配件 | Lumi Legend Corporation | 中国 | $5.0K |
| 2023-08-21 | 贱金属配件 | Lumi Legend Corporation | 中国 | $5.4K |
| 2023-08-21 | 贱金属配件 | Lumi Legend Corporation | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-21 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP ORATION | 中国 | $3.2K |
| 2023-08-21 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP ORATION | 中国 | $5.7K |
| 2023-08-21 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP ORATION | 中国 | $3.5K |