3H Vietnam Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI 3H VIệT NAM

241
进口笔数
2
出口笔数
$5.75M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2023-08-22
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $159.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $242.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $329.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $152.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $178.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $168.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $159.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $242.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $329.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $152.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $178.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $168.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109193046
企查查编码QVN5VRHE9V
成立日期2020-05-21
联系地址Số 64 ngõ 26 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI 3H VIỆT NAM
企业英文名称3H VIETNAM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 64 ngõ 26 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
481910瓦楞纸箱
940399非木制家具件
847160自动数据处理输入输出单元
940139可调转椅
940310金属办公家具
732690其他钢铁制品
851810麦克风及支架
940521LED照明灯具
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国239$5.74M
中国台湾2$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$54.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lumi Legend Corporation中国71$2.52M贱金属帽架、非办公金属家具
Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国28$990.3K自动数据处理输入输出单元、非瓦楞折叠盒
Foshan Unique Chair Co., Ltd.中国31$503.4K可调转椅、金属框架软垫椅
Shenzhen Nerius Technology Co., Ltd.中国11$278.2KLED照明灯具、瓦楞纸箱
Hunan Kehao Electronic Technology Co., Ltd.中国11$241.0K贱金属配件、金属建筑配件
Xinchang Jiecang Import & Export Co., Ltd.中国9$159.6K其他钢铁制品、非木制家具件
Ningbo Raylab Corp中国9$122.9K零售清洁粉剂、贱金属配件
Foshan Xin Rong Hui Hardware Furniture Co., Ltd.中国8$94.9K非木制家具件、瓦楞纸箱
Dongguan Ruizongshen Hardware Products Co., Ltd.中国8$56.4K铝制家用器具、其他木制品
Jiangmen Hengji Crafts Technology Co., Ltd.中国6$36.4K其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lumi Legend Corporation中国2$54.6K贱金属配件、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19自动数据处理输入输出单元Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$0
2026-06-19自动数据处理输入输出单元Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$0
2026-06-19自动数据处理输入输出单元Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$0
2026-06-19非瓦楞折叠盒Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$0
2026-06-19自动数据处理输入输出单元Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-19自动数据处理输入输出单元Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$0
2026-06-19自动数据处理输入输出单元Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$18.9K
2026-06-19自动数据处理输入输出单元Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$8.4K
2026-06-19通信设备Good Way Technology Co., Ltd.中国台湾$309
2026-06-19非瓦楞折叠盒Shenzhen Deying Industry Co., Ltd.中国$0

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-22贱金属配件LUMI LEGEND CORP ORATION中国$6.7K
2023-08-22贱金属配件Lumi Legend Corporation中国$9.3K
2023-08-22贱金属配件LUMI LEGEND CORP ORATION中国$9.0K
2023-08-22贱金属配件LUMI LEGEND CORP ORATION中国$5.1K
2023-08-22贱金属配件Lumi Legend Corporation中国$5.0K
2023-08-21贱金属配件Lumi Legend Corporation中国$5.4K
2023-08-21贱金属配件Lumi Legend Corporation中国$1.8K
2023-08-21贱金属配件LUMI LEGEND CORP ORATION中国$3.2K
2023-08-21贱金属配件LUMI LEGEND CORP ORATION中国$5.7K
2023-08-21贱金属配件LUMI LEGEND CORP ORATION中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

3H Vietnam Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →