Truong Thinh TS Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK TRườNG THịNH TS
8
进口笔数
0
出口笔数
$86.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317729539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ67BHBB |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | 122C/1 đường Đỗ Hành, tổ 62, khu phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRƯỜNG THỊNH VN |
| 企业英文名称 | XNK TRUONG THINH VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/23, đường Trung Mỹ Tây 2, khu phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0938811314 |
| 邮箱 | Xnktruongthinhts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282731 | 氯化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $68.1K |
| 土耳其 | 1 | $15.7K |
| 印度 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loessland Ltd. | 中国 | 4 | $39.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| LOESSLAND LTD | 中国香港 | 1 | $18.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Can Chemicals Global Tarim Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $15.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shanxi Grace Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 动植物肥料 |
| Siddhnath Sales | 印度 | 1 | $2.4K | 氯化镁、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-28 | 动植物肥料 | CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $15.7K |
| 2025-12-29 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-08 | 动植物肥料 | SHANXI GRACE HI TECH CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-10-22 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-09-18 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-17 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-06-01 | 氯化镁 | Siddhnath Sales | 印度 | $2.4K |