DUONG HUONG TEA COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 非在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$244.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315112268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDP6UPB |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | 106B Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯỚNG DƯƠNG MILK TEA FRESH |
| 企业英文名称 | HUONG DUONG MILK TEA FRESH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106B Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84912616368 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 12 | $244.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOBAIR JABER LTD | 阿富汗 | 4 | $88.6K | 3公斤以上绿茶 |
| HEKMAT HASIB LTD | 阿富汗 | 2 | $63.8K | 3公斤以上绿茶 |
| HILAL ROSHAN LTD | 阿富汗 | 2 | $42.5K | 3公斤以上绿茶、包覆焊条 |
| NUMAN ZAMAN LTD | 阿富汗 | 1 | $21.2K | 机械加工未涂布纸、3公斤以上绿茶 |
| SAID AISHAN MONIRY LTD | 阿富汗 | 2 | $16.6K | 3公斤以上绿茶 |
| MIRWAIS KOUCHI LTD | 阿富汗 | 1 | $11.9K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 3公斤以上绿茶 | SAID AISHAN MONIRY LTD | 阿富汗 | $8.3K |
| 2025-11-06 | 3公斤以上绿茶 | HEKMAT HASIB LTD | 阿富汗 | $31.5K |
| 2025-10-27 | 3公斤以上绿茶 | SAID AISHAN MONIRY LTD | 阿富汗 | $8.3K |
| 2025-10-25 | 3公斤以上绿茶 | HEKMAT HASIB LTD | 阿富汗 | $32.3K |
| 2025-10-01 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | 阿富汗 | $21.3K |
| 2025-10-01 | 3公斤以上绿茶 | ZOBAIR JABER LTD | 阿富汗 | $23.1K |
| 2025-10-01 | 3公斤以上绿茶 | ZOBAIR JABER LTD | 阿富汗 | $21.2K |
| 2025-09-22 | 3公斤以上绿茶 | ZOBAIR JABER LTD | 阿富汗 | $23.1K |
| 2025-09-22 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | 阿富汗 | $21.3K |
| 2025-08-16 | 3公斤以上绿茶 | NUMAN ZAMAN LTD | 阿富汗 | $21.2K |