LUKA Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI LUKA
35
进口笔数
0
出口笔数
$566.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702898333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10VBYH9 |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | 7B-2B đường số 10, Khu biệt thự Phú Thịnh (TIAMO), Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LUKA |
| 企业英文名称 | LUKA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7C2A, đường số 1, Khu biệt thự Phú Thịnh (TIAMO), Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02743636699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $566.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULY Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $450.5K | 单功能打印机、包装机械 |
| HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 13 | $93.6K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| Xinhong Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 非农用喷雾器具 |
| Yun Ca Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 可互换冲压工具、其他电炉 |
| GUANGDONG GUANGCHEN SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.4K | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 造纸机械零件 | ULY GROUP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-12 | 黑色印刷墨水 | HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 非黑印刷油墨 | HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国 | $640 |
| 2025-12-12 | 非黑印刷油墨 | HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国 | $640 |
| 2025-12-12 | 非黑印刷油墨 | HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国 | $640 |
| 2025-12-09 | 纸容器制造机 | ULY GROUP CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-11-28 | 非黑印刷油墨 | HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国 | $720 |
| 2025-11-28 | 非黑印刷油墨 | HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国 | $880 |
| 2025-11-28 | 非黑印刷油墨 | HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国 | $880 |
| 2025-11-28 | 黑色印刷墨水 | HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.0K |