Oceania Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI CHâU ĐạI DươNG

97
进口笔数
0
出口笔数
$16.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $454.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $572.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $436.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $815.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $331.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $551.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $368.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $517.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $354.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $429.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $461.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $647.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $856.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $512.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $547.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $362.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $356.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $956.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $460.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $466.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.12M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $184.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $374.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $454.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $572.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $436.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $815.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $331.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $551.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $368.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $517.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $354.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $429.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $461.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $647.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $856.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $512.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $547.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $362.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $356.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $956.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $460.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $466.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.12M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $184.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $374.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314026231
企查查编码QVNNCBKTS5
成立日期2016-09-22
联系地址TK 4/7 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CHÂU ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEANIA TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TK 4/7 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84838371468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020220冷冻带骨牛肉块
020120带骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚92$14.91M
加拿大5$1.15M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚79$12.92M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Tabro Meat Pty Ltd澳大利亚8$1.30M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Fayman Food Group LLC加拿大3$593.2K冷冻带骨牛肉块
Fayman International Group Pty Ltd加拿大2$555.7K冷冻带骨牛肉块
Allegro Pty Ltd澳大利亚3$412.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD澳大利亚1$161.9K冻去骨牛肉、202300
Fayman International Group Pty Ltd澳大利亚1$117.3K牛羊脂肪、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27冷冻带骨牛肉块Tabro Meat Pty Ltd澳大利亚$115.6K
2026-03-27冻去骨牛肉Tabro Meat Pty Ltd澳大利亚$74.4K
2026-03-08冻去骨牛肉KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚$75.8K
2026-03-08冻去骨牛肉KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚$108.4K
2026-02-23冻去骨牛肉KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚$91.6K
2026-02-23冻去骨牛肉KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚$93.2K
2026-01-23冻去骨牛肉KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚$190.0K
2026-01-23冻去骨牛肉KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚$86.4K
2026-01-23冻去骨牛肉KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚$98.0K
2026-01-23冻去骨牛肉KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚$97.9K

相关企业 · 同类产品

Oceania Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →