May Vang Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MâY VàNG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$11.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316823063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U0A23R |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | số 964/19 Đường Hương Lộ 2, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MÂY VÀNG |
| 企业英文名称 | MAY VANG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 964/19 Đường Hương Lộ 2, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84908655636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 10 | $8.7K | 男式化纤裤、印刷标签 |
| Missy Fashion Apparel Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 塑料衣着附件、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 纸质服装 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-16 | 塑料衣着附件 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $37 |
| 2025-12-16 | 塑料衣着附件 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $16 |
| 2025-10-10 | 塑料衣着附件 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $62 |
| 2025-10-10 | 纸质服装 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $915 |
| 2025-10-10 | 塑料衣着附件 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $48 |
| 2025-10-03 | 塑料衣着附件 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $68 |
| 2025-10-03 | 塑料衣着附件 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $26 |
| 2025-10-03 | 纸质服装 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $365 |
| 2024-09-05 | 纸质服装 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $413 |