Ham Tuong Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI HâM TườNG

58
进口笔数
75
出口笔数
$425.4K
进口金额
$2.78M
出口金额
2026-05-16
最近进口
2026-07-21
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 2 笔出口 $126.2K · 1 笔2023-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $175.6K · 2 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $75.9K · 3 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $106.6K · 4 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $115.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-04进口 $35.0K · 4 笔出口 $193.5K · 2 笔2024-05进口 $35.4K · 5 笔出口 $153.9K · 4 笔2024-06进口 $29.3K · 3 笔出口 $163.1K · 4 笔2024-07进口 $23.8K · 3 笔出口 $160.2K · 4 笔2024-08进口 $70.3K · 8 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $103.6K · 4 笔2024-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2026-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 2 笔出口 $126.2K · 1 笔2023-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $175.6K · 2 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $75.9K · 3 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $106.6K · 4 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $115.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-04进口 $35.0K · 4 笔出口 $193.5K · 2 笔2024-05进口 $35.4K · 5 笔出口 $153.9K · 4 笔2024-06进口 $29.3K · 3 笔出口 $163.1K · 4 笔2024-07进口 $23.8K · 3 笔出口 $160.2K · 4 笔2024-08进口 $70.3K · 8 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $103.6K · 4 笔2024-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2026-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101812666
企查查编码QVNNM6YHAW
成立日期2016-01-25
联系地址Lô Q17A-18, đường số 11, KCN Hải Sơn Mở Rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HÂM TƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B12, đường số 3, KCN Tân Đô, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) +(Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt đông liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). +(Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84938915696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
845180纺织处理机械
392113聚氨酯泡沫塑料
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
847780其他橡塑机械
392190非泡沫塑料片
600537染色合成经编织物
730890其他钢铁结构体
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
640620橡胶塑料鞋件
392119其他泡沫塑料
560314人造纤维无纺布
600632染色合成针织布
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
590390塑料涂层织物
590320聚氨酯纺织物
392112PVC泡沫板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$420.8K
越南3$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$2.68M
中国香港5$100.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Zealwell Holdings Ltd.中国38$283.9K金属框架座椅、其他泡沫塑料
Zhongshan Guangyu Imp & Exp Co., Ltd.中国5$39.0K钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料
Zhongshan Guangyu Import & Export Co., Ltd.中国4$36.3K塑料灯具零件、非玻塑灯具零件
Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$20.7K木制可转换座椅、其他塑胶鞋
Shenzhen Tuogao Trading Co., Ltd.中国1$16.0K石英、混合机
Shenzhen Jinzhuoyang Import & Export Co., Ltd.中国2$10.7K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国1$10.0K其他塑料制品、镀锌钢板
Vistarr Sports Co., Ltd.越南3$6.6K其他球类、其他户外娱乐设备
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$1.7K其他塑料制品、玩具模型
Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd.中国1$648塑料装饰品、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南55$2.32M印刷标签、机织标签
Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国17$457.1K鞋靴零件、其他泡沫塑料
Vistarr Sports Co., Ltd.越南3$8.7K瓦楞纸箱、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16其他泡沫塑料Vistarr Sports Co., Ltd.中国$7
2026-05-16其他泡沫塑料Vistarr Sports Co., Ltd.中国$14
2026-05-16聚氨酯泡沫塑料Vistarr Sports Co., Ltd.越南$18
2026-05-16聚氨酯泡沫塑料Vistarr Sports Co., Ltd.越南$59
2026-05-16聚氨酯泡沫塑料Vistarr Sports Co., Ltd.越南$33
2026-05-16PVC涂层织物Vistarr Sports Co., Ltd.越南$2.0K
2026-05-16非泡沫塑料片Vistarr Sports Co., Ltd.越南$7
2026-05-16其他泡沫塑料Vistarr Sports Co., Ltd.中国$11
2026-05-16聚氨酯泡沫塑料Vistarr Sports Co., Ltd.越南$7
2026-05-16聚氨酯泡沫塑料Vistarr Sports Co., Ltd.越南$7

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$9.1K
2026-07-21其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$1.2K
2026-07-21其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$168
2026-06-26其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$1.7K
2026-06-26其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$6.5K
2026-06-26其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$160
2026-06-26其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$2.6K
2026-06-26其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$12.8K
2026-06-26其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$159
2026-06-26其他泡沫塑料Howyou (Hong Kong) Investment Ltd.中国香港$971

相关企业 · 同类产品

Ham Tuong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →