Ham Tuong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI HâM TườNG
57
进口笔数
70
出口笔数
$423.1K
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101812666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM6YHAW |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | Lô Q17A-18, đường số 11, KCN Hải Sơn Mở Rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HÂM TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B12, đường số 3, KCN Tân Đô, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) +(Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt đông liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). +(Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938915696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $420.7K |
| 越南 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $2.68M |
| 中国香港 | 2 | $55.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zealwell Holdings Ltd. | 中国 | 38 | $283.9K | 金属框架座椅、其他泡沫塑料 |
| Zhongshan Guangyu Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.0K | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
| Zhongshan Guangyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 钢铁制非电器零件、静止变流器 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
| Shenzhen Tuogao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 石英、混合机 |
| Shenzhen Jinzhuoyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他球类、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $648 | 其他塑料制品、可互换钻具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 55 | $2.32M | 印刷标签、机织标签 |
| Howyou (Hong Kong) Investment Ltd. | 中国 | 14 | $411.2K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 染色合成经编织物 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-19 | 染色合成经编织物 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 中国 | $28 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $314 |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $751 |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $535 |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $64 |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $440 |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | HOWYOU (HONGKONG) INVESTMENT LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $5 |