Dien Hung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐIềN HưNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$426.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316446055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWASW6D |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Số 31 Tỉnh lộ 6, Ấp Phú Hiệp, Xã Phú Mỹ Hưng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỀN HƯNG |
| 企业英文名称 | DIEN HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Đường Tỉnh lộ 6, Ấp Phú Mỹ, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906007036 |
| 邮箱 | dienhungco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $291.1K |
| 土耳其 | 3 | $107.0K |
| 韩国 | 1 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoyuan Bio Agri Science & Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $223.0K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Uniba Tarim San ve Tic A.S. | 土耳其 | 3 | $107.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Unifine Source Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hunan Bluewin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| ABC Circle Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.1K | 其他肥料、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他氮肥 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-13 | 磷酸一铵肥料 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $23.6K |
| 2026-03-13 | 氮肥 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $650 |
| 2025-05-20 | 动植物肥料 | BAOYUAN BIO AGRI SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-05-05 | 其他肥料 | Hunan Bluewin Biotech Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2025-03-12 | 动植物肥料 | BAOYUAN BIO AGRI SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-01-09 | 动植物肥料 | UNIBA TARIM SAN VE TIC A S | 土耳其 | $9.3K |
| 2025-01-09 | 动植物肥料 | UNIBA TARIM SAN VE TIC A S | 土耳其 | $9.3K |
| 2025-01-09 | 动植物肥料 | UNIBA TARIM SAN VE TIC A S | 土耳其 | $16.5K |
| 2024-12-18 | 动植物肥料 | BAOYUAN BIO AGRI SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $33.4K |