3TK Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 皮革鞋靴

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại 3tk

553
进口笔数
123
出口笔数
$19.70M
进口金额
$329.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
76
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $475.8K · 17 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $558.8K · 16 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $394.5K · 13 笔出口 $957 · 1 笔2024-02进口 $178.1K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $381.8K · 15 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $435.6K · 12 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $577.5K · 16 笔出口 $363 · 1 笔2024-06进口 $406.0K · 13 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $379.3K · 9 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $253.5K · 10 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-09进口 $464.1K · 10 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $408.7K · 13 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $312.6K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $538.4K · 13 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $239.7K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $263.2K · 7 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-03进口 $574.2K · 19 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $621.1K · 12 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $576.8K · 16 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-06进口 $476.2K · 20 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $409.5K · 8 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $693.3K · 18 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-09进口 $430.2K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $585.6K · 16 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $372.3K · 15 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-12进口 $856.5K · 22 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-01进口 $301.5K · 12 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-02进口 $436.7K · 8 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $306.7K · 10 笔出口 $49.4K · 6 笔2026-04进口 $1.16M · 13 笔出口 $40.0K · 11 笔2026-05进口 $937.0K · 19 笔出口 $59.2K · 16 笔2026-06进口 $613.4K · 18 笔出口 $35.3K · 11 笔2026-07进口 $657.1K · 17 笔出口 $60.1K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $475.8K · 17 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $558.8K · 16 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $394.5K · 13 笔出口 $957 · 1 笔2024-02进口 $178.1K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $381.8K · 15 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $435.6K · 12 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $577.5K · 16 笔出口 $363 · 1 笔2024-06进口 $406.0K · 13 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $379.3K · 9 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $253.5K · 10 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-09进口 $464.1K · 10 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $408.7K · 13 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $312.6K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $538.4K · 13 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $239.7K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $263.2K · 7 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-03进口 $574.2K · 19 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $621.1K · 12 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $576.8K · 16 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-06进口 $476.2K · 20 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $409.5K · 8 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $693.3K · 18 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-09进口 $430.2K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $585.6K · 16 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $372.3K · 15 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-12进口 $856.5K · 22 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-01进口 $301.5K · 12 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-02进口 $436.7K · 8 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $306.7K · 10 笔出口 $49.4K · 6 笔2026-04进口 $1.16M · 13 笔出口 $40.0K · 11 笔2026-05进口 $937.0K · 19 笔出口 $59.2K · 16 笔2026-06进口 $613.4K · 18 笔出口 $35.3K · 11 笔2026-07进口 $657.1K · 17 笔出口 $60.1K · 17 笔

工商档案

企业注册号0103947882
企查查编码QVN4UVNMHE
成立日期2009-06-08
联系地址Số 22 Ngõ 181 Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI 3TK
企业英文名称VIET NAM 3TK EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22 Ngõ 181 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84969526459
邮箱sales@3tk.com.vn
传真+842435666910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640510皮革鞋靴
611610塑胶涂层手套
640419纺织面料鞋
401519非医用橡胶手套
640192防水踝靴
640299其他塑胶鞋
900490其他眼镜
392690其他塑料制品
611693合成纤维手套
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
392690其他塑料制品
640340金属包头皮鞋
650610安全帽
630790其他纺织制品
392620塑料衣着附件
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套
640299其他塑胶鞋
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国355$12.65M
马来西亚57$2.41M
中国台湾61$1.77M
泰国31$1.04M
印度尼西亚14$582.5K
斯里兰卡18$418.6K
韩国8$216.7K
印度16$208.8K
美国14$128.8K
越南13$100.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$245.6K
马来西亚1$41.5K
中国1$3.6K
泰国1$3.6K
印度尼西亚1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cortina China Ltd.中国141$9.20M金属包头皮鞋、其他塑胶鞋
Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚63$2.76M非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
NASTAH INDUSTRIES SDN BHD马来西亚13$974.5K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.新加坡36$897.1K其他塑料制品、金属包头皮鞋
FU SHENG OPTICAL INDUSTRY CO LTD中国台湾20$689.3K其他眼镜
Delta Plus Middle East (FZE)中国28$453.7K塑胶涂层手套、其他塑料制品
Qingdao Longyun Tengda Protection Products Co., Ltd.中国11$335.6K皮革鞋靴
Shanghai Legend Industry Co., Ltd.中国12$328.7K非泡沫塑料片、非塑料眼镜架
Jiangsu Bai'an Safety Products Co., Ltd.中国21$281.3K塑胶涂层手套、其他塑胶鞋
Delta Plus Middle East FZE阿联酋11$190.4K金属包头皮鞋、其他眼镜

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南9$42.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南33$38.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南6$35.6K阀门龙头、不锈钢管配件
Olam Vietnam Co., Ltd.越南21$29.3K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南9$19.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南4$17.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南7$16.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南3$13.9K烧碱溶液、其他塑料包装制品
CONG TY TNHH TATA COFFEE新加坡3$7.1K男式化纤服装、硫化橡胶地板
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$5.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29毡呢无纺服装Wuhan Raytex Protection Co., Ltd.中国$23.0K
2026-07-22非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$8.8K
2026-07-22非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.泰国$4.8K
2026-07-22非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.斯里兰卡$2.7K
2026-07-22非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.斯里兰卡$10.9K
2026-07-22塑胶涂层手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.斯里兰卡$3.6K
2026-07-22非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.斯里兰卡$1.3K
2026-07-21非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.泰国$57.8K
2026-07-21非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.泰国$17.1K
2026-07-21非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.泰国$2.9K

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29皮革鞋靴Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-29其他芳香制剂Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-29塑胶涂层手套Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-28其他塑料制品Risuntek Vietnam Co., Ltd.—$146
2026-07-28金属包头皮鞋Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$115
2026-07-28金属包头皮鞋Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$148
2026-07-28金属包头皮鞋Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$33
2026-07-28金属包头皮鞋Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$16
2026-07-28呼吸器具Risuntek Vietnam Co., Ltd.—$269
2026-07-28硫化橡胶地板Risuntek Vietnam Co., Ltd.—$345

相关企业 · 同类产品

3TK Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →