3TK Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại 3tk
553
进口笔数
123
出口笔数
$19.70M
进口金额
$329.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
76
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103947882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UVNMHE |
| 成立日期 | 2009-06-08 |
| 联系地址 | Số 22 Ngõ 181 Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI 3TK |
| 企业英文名称 | VIET NAM 3TK EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 181 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84969526459 |
| 邮箱 | sales@3tk.com.vn |
| 传真 | +842435666910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 355 | $12.65M |
| 马来西亚 | 57 | $2.41M |
| 中国台湾 | 61 | $1.77M |
| 泰国 | 31 | $1.04M |
| 印度尼西亚 | 14 | $582.5K |
| 斯里兰卡 | 18 | $418.6K |
| 韩国 | 8 | $216.7K |
| 印度 | 16 | $208.8K |
| 美国 | 14 | $128.8K |
| 越南 | 13 | $100.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $245.6K |
| 马来西亚 | 1 | $41.5K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cortina China Ltd. | 中国 | 141 | $9.20M | 金属包头皮鞋、其他塑胶鞋 |
| Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 63 | $2.76M | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| NASTAH INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $974.5K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $897.1K | 其他塑料制品、金属包头皮鞋 |
| FU SHENG OPTICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 20 | $689.3K | 其他眼镜 |
| Delta Plus Middle East (FZE) | 中国 | 28 | $453.7K | 塑胶涂层手套、其他塑料制品 |
| Qingdao Longyun Tengda Protection Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $335.6K | 皮革鞋靴 |
| Shanghai Legend Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $328.7K | 非泡沫塑料片、非塑料眼镜架 |
| Jiangsu Bai'an Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $281.3K | 塑胶涂层手套、其他塑胶鞋 |
| Delta Plus Middle East FZE | 阿联酋 | 11 | $190.4K | 金属包头皮鞋、其他眼镜 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $38.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.6K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $29.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH TATA COFFEE | 新加坡 | 3 | $7.1K | 男式化纤服装、硫化橡胶地板 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 毡呢无纺服装 | Wuhan Raytex Protection Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-07-22 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-07-22 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-07-22 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 斯里兰卡 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 斯里兰卡 | $10.9K |
| 2026-07-22 | 塑胶涂层手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 斯里兰卡 | $3.6K |
| 2026-07-22 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 斯里兰卡 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 泰国 | $57.8K |
| 2026-07-21 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 泰国 | $17.1K |
| 2026-07-21 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 泰国 | $2.9K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 皮革鞋靴 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 其他芳香制剂 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-29 | 塑胶涂层手套 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | — | $146 |
| 2026-07-28 | 金属包头皮鞋 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-28 | 金属包头皮鞋 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-07-28 | 金属包头皮鞋 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-28 | 金属包头皮鞋 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-28 | 呼吸器具 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | — | $269 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶地板 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | — | $345 |