Precision Control Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN CHíNH XáC

82
进口笔数
151
出口笔数
$643.5K
进口金额
$525.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $26.7K · 5 笔2023-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $23.8K · 6 笔2024-01进口 $24.5K · 5 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-04进口 $22.2K · 3 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $25.0K · 7 笔2024-07进口 $20.4K · 2 笔出口 $22.6K · 8 笔2024-08进口 $17.0K · 3 笔出口 $11.9K · 9 笔2024-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $19.5K · 7 笔2024-10进口 $29.1K · 2 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $3.5K · 8 笔2024-12进口 $57.9K · 4 笔出口 $62.7K · 10 笔2025-01进口 $20.0K · 3 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-03进口 $21.6K · 4 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-05进口 $25.4K · 2 笔出口 $41.5K · 7 笔2025-06进口 $40.9K · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-07进口 $23.3K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-10进口 $12.8K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-11进口 $25.3K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-01进口 $17.1K · 2 笔出口 $17.7K · 4 笔2026-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $44.3K · 6 笔2026-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $36.2K · 6 笔2026-04进口 $70.6K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $26.7K · 5 笔2023-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $23.8K · 6 笔2024-01进口 $24.5K · 5 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-04进口 $22.2K · 3 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $25.0K · 7 笔2024-07进口 $20.4K · 2 笔出口 $22.6K · 8 笔2024-08进口 $17.0K · 3 笔出口 $11.9K · 9 笔2024-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $19.5K · 7 笔2024-10进口 $29.1K · 2 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $3.5K · 8 笔2024-12进口 $57.9K · 4 笔出口 $62.7K · 10 笔2025-01进口 $20.0K · 3 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-03进口 $21.6K · 4 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-05进口 $25.4K · 2 笔出口 $41.5K · 7 笔2025-06进口 $40.9K · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-07进口 $23.3K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-10进口 $12.8K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-11进口 $25.3K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-01进口 $17.1K · 2 笔出口 $17.7K · 4 笔2026-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $44.3K · 6 笔2026-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $36.2K · 6 笔2026-04进口 $70.6K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301239934
企查查编码QVN0MD7MP3
成立日期2023-04-07
联系地址Số nhà 270 đường Tam Giang, Khu Hai Vân, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN CHÍNH XÁC
企业英文名称ELECTRONICS PRECISION CONTROL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 942, đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话0378182792
邮箱tphuyennguyen94@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
853710电力控制板
851680电热电阻器
910700定时开关
841989温控处理设备
902590测量仪器
848079非注塑模具
854420同轴电缆
903210自动控制仪器
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件
853710电力控制板
841989温控处理设备
842490喷雾机零件
732690其他钢铁制品
903210自动控制仪器
740710精炼铜条
848079非注塑模具
853690其他电路开关装置
902590测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$643.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$525.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Refine Trading Co., Ltd.越南39$383.2K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国26$118.4K其他钢铁制品、卫生用品
Refine Trading Co., Ltd.马绍尔群岛10$116.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$12.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Jingkong Molding Technology Co., Ltd.中国2$8.3K温控处理零件、温控处理设备
Dongguan Yiying IE Co., Ltd.中国1$4.7K静止变流器、LED照明装置

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南71$328.9K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南6$66.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南18$56.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南6$20.8K电力控制板、其他塑料制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南20$16.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Hengke Vietnam Co., Ltd.越南2$6.0K其他钢铁制品、阀门龙头
Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd.越南5$5.7K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南4$5.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.8K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Talway Vietnam Co., Ltd.越南3$1.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$4.7K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$4.7K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-288477机器零件REFINE TRADING CO LTD中国$1.1K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$313
2026-04-15其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$487
2026-04-15其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$487
2026-04-15其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$313
2026-04-10其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$487
2026-04-10其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$313
2026-04-04电力控制板VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$612
2026-04-04电力控制板VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$612
2026-04-03电力控制板VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$612
2026-03-25电力控制板VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Precision Control Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →