Precision Control Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN CHíNH XáC
82
进口笔数
151
出口笔数
$643.5K
进口金额
$525.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301239934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MD7MP3 |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 270 đường Tam Giang, Khu Hai Vân, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN CHÍNH XÁC |
| 企业英文名称 | ELECTRONICS PRECISION CONTROL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 942, đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0378182792 |
| 邮箱 | tphuyennguyen94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 910700 | 定时开关 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902590 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $643.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $525.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $383.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $118.4K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 10 | $116.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Jingkong Molding Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 温控处理零件、温控处理设备 |
| Dongguan Yiying IE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 静止变流器、LED照明装置 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $328.9K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $56.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 20 | $16.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hengke Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $612 |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $612 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $612 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD | 越南 | $1.9K |