Vuong Khang VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VượNG KHANG VN
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001270723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXE6DU0 |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 4.111,8 m2,Thửa số 48, Tờ bản đồ số 8, Cụm công nghiệp Phương La, Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VƯỢNG KHANG VN |
| 企业英文名称 | VUONG KHANG VN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 4.111,8 m2 ,Thửa số 48, Tờ bản đồ số 8, Cụm công nghiệp Phương La, Thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0782358686 |
| 邮箱 | vuongkhangvn89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $1.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.39M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |