Tam Thong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 块滑石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TAM THôNG
27
进口笔数
3
出口笔数
$237.0K
进口金额
$8.5K
出口金额
2025-06-11
最近进口
2024-06-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702495285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29711FG |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | Ô 7, Lô NP-06, Đường N2, khu đô thị TM DV The Seasons Bình Dương, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAM THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 7, Lô NP-06, Đường N2, khu đô thị TM DV The Seasons Bình D, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02743800145 |
| 邮箱 | wuhuahua87@gmail.com |
| 传真 | 02743800146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252620 | 块滑石 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $237.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Santong Special Chemical Auxiliary Technique Co., Ltd. | 中国 | 23 | $195.1K | 块滑石、硫酸镁 |
| Guangxi Baliusan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | 复合增塑剂、其他铝制品 |
| Demex (Shanghai) New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他化学制剂 | DEMEX (SHANGHAI) NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-05-05 | 复合增塑剂 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-03-21 | 块滑石 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-21 | 高岭土 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-02-06 | 块滑石 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-12-17 | 块滑石 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-11-11 | 块滑石 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-11-11 | 块滑石 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-11 | 块滑石 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-10-09 | 块滑石 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 大理石子 | DAYING PLASTICS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-11 | 石料颗粒/粉 | DAYING PLASTICS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-05-20 | 石料颗粒/粉 | DAYING PLASTICS CO LTD | 越南 | $2.9K |