Leather Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DA
63
进口笔数
61
出口笔数
$245.5K
进口金额
$304.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU9VFCA |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 08, Thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DA |
| 企业英文名称 | DA EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 394 Đường Máng Nước, Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84787236899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $241.1K |
| 日本 | 9 | $3.6K |
| 韩国 | 2 | $547 |
| 新加坡 | 2 | $327 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $304.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Paixi Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $182.8K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| HK Chuangdian International Trade Ltd. | 中国 | 14 | $47.5K | 木制办公家具、藤柳家具 |
| HK CHUANGDIAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 3 | $13.3K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Hangzhou Paixi Technology Co., Ltd. | 1 | $1.8K | 气动直线发动机、气体过滤机械 | |
| Hangzhou Paixi Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $98 | 金属办公设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $303.5K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 1 | $915 | 聚甲醛、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-29 | 手工磨刀石 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 手工磨刀石 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 60伏以下继电器 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-07 | 焊接机零件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-07 | 加强橡胶带 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-07 | 加强橡胶带 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-07 | 塑料管 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-07 | 塑料管 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-07 | 750W以下交流电机 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-06 | 钢制圆锯片 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |