Leather Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DA

63
进口笔数
61
出口笔数
$245.5K
进口金额
$304.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $451 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 6 笔出口 $26.3K · 5 笔2024-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-03进口 $583 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $7.2K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-11进口 $26.2K · 6 笔出口 $30.4K · 6 笔2024-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-01进口 $14.6K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-03进口 $15.5K · 4 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-08进口 $15.3K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $451 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 6 笔出口 $26.3K · 5 笔2024-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-03进口 $583 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $7.2K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-11进口 $26.2K · 6 笔出口 $30.4K · 6 笔2024-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-01进口 $14.6K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-03进口 $15.5K · 4 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-08进口 $15.3K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202209251
企查查编码QVNKU9VFCA
成立日期2023-07-31
联系地址Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 08, Thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DA
企业英文名称DA EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 394 Đường Máng Nước, Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84787236899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
820411不可调扳手
848180阀门龙头
848110减压阀
401693非泡沫橡胶密封件
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品
630533PP/PE编织袋

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
820411不可调扳手
630533PP/PE编织袋
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848110减压阀
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$241.1K
日本9$3.6K
韩国2$547
新加坡2$327

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$304.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Paixi Technology Co., Ltd.中国45$182.8K气动直线发动机、其他电气开关
HK Chuangdian International Trade Ltd.中国14$47.5K木制办公家具、藤柳家具
HK CHUANGDIAN INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港3$13.3K可调转椅、金属框架软垫椅
Hangzhou Paixi Technology Co., Ltd.1$1.8K气动直线发动机、气体过滤机械
Hangzhou Paixi Technology Co., Ltd.日本1$98金属办公设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南60$303.5K阀门零件、其他钢铁制品
San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南1$915聚甲醛、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$21
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$21
2026-04-29手工磨刀石HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$70
2026-04-29手工磨刀石HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$70
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-04-28塑料管HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2026-04-28其他测量仪器HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$198
2026-04-28其他电气开关HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$75
2026-04-28其他电气开关HANGZHOU PAIXI TECHNOLOGY CO LTD中国$75

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-0760伏以下继电器SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$224
2026-04-07焊接机零件SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$327
2026-04-07其他电气开关SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$17
2026-04-07其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$181
2026-04-07加强橡胶带SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$249
2026-04-07加强橡胶带SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$98
2026-04-07塑料管SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$57
2026-04-07塑料管SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$17
2026-04-07750W以下交流电机SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$417
2026-04-06钢制圆锯片SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Leather Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →