Quoc Cuong Furniture & Advertisement Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUảNG CáO Và NộI THấT QUốC CườNG
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$79.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN142QQSQ |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | 311 Âu Cơ, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO VÀ NỘI THẤT QUỐC CƯỜNG |
| 企业英文名称 | QUOC CUONG FURNITURE AND ADVERTISEMENT TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311 Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84982721918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $76.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $21.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Scitech Telecommunications Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 金属加工中心、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $50 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $15 |
| 2026-04-25 | 金属标牌 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $165 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $15 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $96 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $77 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $43 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $230 |
| 2026-04-25 | 金属标牌 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $165 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7 |