Vietnam Unique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vietnam Unique
37
进口笔数
2
出口笔数
$451.7K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313626860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7AS7RP |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà văn phòng Thủy lợi 4, 205 A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM UNIQUE |
| 企业英文名称 | VIETNAM UNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà văn phòng Thủy lợi 4, 205 A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84973747779 |
| 邮箱 | chinhscentuals@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 580810 | 编带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $340.0K |
| 越南 | 1 | $80.3K |
| 中国 | 12 | $26.5K |
| 荷兰 | 3 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 中国香港 | 18 | $198.8K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Seiko Sewing Machine Co., Ltd. | 日本 | 11 | $190.2K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Seiko Sewing Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $35.2K | 其他缝纫机零件 |
| 2504ae4ba6efd7d28a623f996439c067 | 6 | $25.3K | ||
| Guangdong Jin Yue Lai Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 工业自动缝纫机、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanka Leather Fashion Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $2.5K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Lanka Leather Fashion Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.5K | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $567 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $260 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $105 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $105 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $260 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $567 |
| 2026-04-12 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-12 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-04 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 其他缝纫机零件 | WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 非家用缝纫机 | LANKA LEATHER FASHION LTD | 斯里兰卡 | $2.5K |
| 2025-09-10 | 非家用缝纫机 | Lanka Leather Fashion Pvt. Ltd. | 斯里兰卡 | $2.5K |