Vietnam Unique Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vietnam Unique

37
进口笔数
2
出口笔数
$451.7K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.6K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $945 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.6K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $945 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313626860
企查查编码QVNE7AS7RP
成立日期2016-01-19
联系地址Tầng 10, Tòa nhà văn phòng Thủy lợi 4, 205 A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM UNIQUE
企业英文名称VIETNAM UNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà văn phòng Thủy lợi 4, 205 A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84973747779
邮箱chinhscentuals@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845229非家用缝纫机
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
520839棉机织布
580810编带
841231气动直线发动机
841480其他气泵
845230缝纫针
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$340.0K
越南1$80.3K
中国12$26.5K
荷兰3$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡2$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD中国香港18$198.8K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Seiko Sewing Machine Co., Ltd.日本11$190.2K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Seiko Sewing Machine Co., Ltd.加拿大1$35.2K其他缝纫机零件
2504ae4ba6efd7d28a623f996439c0676$25.3K
Guangdong Jin Yue Lai Automation Equipment Co., Ltd.中国1$2.2K工业自动缝纫机、电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lanka Leather Fashion Ltd.斯里兰卡1$2.5K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Lanka Leather Fashion Pvt. Ltd.印度1$2.5K山羊加工皮革、加工绵羊皮革

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$567
2026-04-21其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$260
2026-04-21其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$105
2026-04-21其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$105
2026-04-21其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$260
2026-04-21其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$567
2026-04-12其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$5.7K
2026-04-12其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$5.7K
2026-04-04其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$1.2K
2026-04-04其他缝纫机零件WONG PO WAH SEWING MACHINE CO LTD日本$1.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25非家用缝纫机LANKA LEATHER FASHION LTD斯里兰卡$2.5K
2025-09-10非家用缝纫机Lanka Leather Fashion Pvt. Ltd.斯里兰卡$2.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Unique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →