PHUONG HOANG
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 女式非合成套装
越南 · 非在业
14
进口笔数
0
出口笔数
$3.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302488464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR18KKX |
| 成立日期 | 2001-12-11 |
| 联系地址 | 539 Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Xây Dựng Phượng Hoàng |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 539 Hậu Giang P.11, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vật liệu xây dựng. Tư vấn, lập dự án công trình xây dựng (trừ kinh doanh dịch vụ thiết kế công trình). Xây dựng khu đô thị, khu công nghiệp. Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng. Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường. San lấp mặt bằng. Trang trí nội thất. Mua bán nhà, vật liệu xây dựng. Cho thuê kho, bãi. Đại lý ký gửi hàng hóa./.Bổ sung ngành kinh doanh:Mua bán: văn phòng phẩm, thực phẩm công nghệ, bách hóa. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 961590 | 发饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THIEN LONG IMPORT & TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $1.2K | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| AE SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | 4 | $729 | 其他食品制剂、糖果 |
| ADIXON OSTER PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $333 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| VIETTEL LOGISTICS CO LTD | 越南 | 1 | $191 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD | 越南 | 1 | $191 | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 女式非合成套装 | — | 越南 | $38 |
| 2025-12-13 | 明信片贺卡 | — | 越南 | $20 |
| 2025-12-13 | 塑料装饰品 | — | 越南 | $1 |
| 2025-12-13 | 仿制首饰 | — | 越南 | $2 |
| 2025-12-13 | 女式非合成套装 | — | 越南 | $125 |
| 2025-11-21 | 女式非合成套装 | JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-11-21 | 女式非合成套装 | JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-11-21 | 编结帽类 | JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-10-30 | 非棉田径服 | — | 越南 | $75 |
| 2025-10-30 | 其他纤维纸板容器 | — | 越南 | $2 |