Anh Ba Engineering Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ANH BA
0
进口笔数
227
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201785735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2UWEHM |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Thôn 2 Do Nha (nhà bà Trần Thị Hiền), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH BA |
| 企业英文名称 | ANH BA ENGINEERING SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, đường Quán Ngà, tổ dân phố 2 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84357640419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 227 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 148 | $873.1K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $216.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.4K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.0K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Woosungvm Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 油漆溶剂、配制催干剂 |
近期贸易明细
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 功能机器零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-19 | 功能机器零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-19 | 功能机器零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-19 | 功能机器零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-18 | 焊接钢丝网 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $92 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $191 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $92 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $42 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $191 |