Duc Phu Quy Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đức Phú Quý
13
进口笔数
0
出口笔数
$64.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106328601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0273UA |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Số 179 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | DUC PHU QUY EXPORT - IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932658686 |
| 邮箱 | Huypg2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $64.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $58.4K | 冷冻鱼杂碎、冻黄鳍金枪鱼 |
| Seafood Exporters Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $5.9K | 活鲜蟹、冷冻鱼杂碎 |
| Independent Seafood Producers Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $120 | 冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $386 |
| 2023-12-11 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $247 |
| 2023-12-11 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2023-12-11 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2023-11-14 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2023-11-14 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $63 |
| 2023-11-14 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2023-10-26 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $57 |
| 2023-10-26 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $29 |
| 2023-10-26 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |