VIET PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV VIệT PHáT
7
进口笔数
10
出口笔数
$50.8K
进口金额
$13.8K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702923075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9910MYA |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Số 31/18, đường 38, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31/18, đường 38, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84962750195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 843390 | 收割机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $50.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | 7 | $50.8K | 其他人造窄幅布、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 10 | $13.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 窄幅弹性织物 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-11-26 | 轻质无纺布 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-11-26 | 金属钩环 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $688 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $134 |
| 2025-11-26 | 其他人造窄幅布 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $293 |
| 2025-11-26 | 机织绒布 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $372 |
| 2025-11-26 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $303 |
| 2025-11-26 | 其他人造窄幅布 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-11-26 | 其他人造窄幅布 | SHENZHEN DONG CHENG HE SHENG MACHINERY ASSEMBLY CO LTD | 中国 | $26 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他纺织制品 | MPV SP | 中国澳门 | $177 |
| 2026-01-08 | 纺织包装袋 | MPV SP | 中国澳门 | $2.0K |
| 2026-01-08 | 其他纺织制品 | MPV SP | 中国澳门 | $5.7K |
| 2026-01-08 | 其他纺织制品 | MPV SP | 中国澳门 | $4.2K |
| 2026-01-08 | 纺织包装袋 | MPV SP | 中国澳门 | $823 |
| 2026-01-05 | 其他纺织制品 | MPV SP | 中国澳门 | $3.1K |
| 2025-12-24 | 其他纺织制品 | MPV SP | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-24 | 纺织包装袋 | MPV SP | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 其他纺织制品 | MPV SP | 越南 | $324 |
| 2025-12-24 | 纺织包装袋 | MPV SP | 越南 | $8 |