Tan Dong Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 非在业
50
进口笔数
0
出口笔数
$101.9K
进口金额
$1
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302004970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BYPC7X |
| 成立日期 | 2000-05-29 |
| 联系地址 | 157B Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Đồng Tiến |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157B Cô Bắc P.Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán các loại thiết bị văn phòng: máy photocopy, máy fax, máy vi tính, máy in, thiết bị viễn thông (điện thoại, điện thoại di động, tổng đài điện thoại nội bộ dưới 32 số), thiết bị đo điện tử và linh kiện phụ tùng thay thế. Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì, cho thuê các lọai máy móc thiết bị trên. Đại lý ký gởi hàng hóa. Đóng gói mực máy in vi tính. Gia công, chế biến gỗ trang trí nội thất-sản xuất đồ gỗ (không chế biến gỗ tại thành phố Hồ Chí Minh). Cho thuê văn phòng, nhà xưởng. Bổ sung: Mua bán, gia công phần mềm máy tính (trừ phần mềm kế toán. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $101.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 18 | $37.7K | 公交卡车轮胎、其他合成橡胶 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | 19 | $27.2K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.0K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.0K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYARIKAT FAIZA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1 | 碾磨大米、稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡胶废碎料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-24 | 燃料木材废料 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | ACTR Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | ACTR Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2026-04-21 | 燃料木材废料 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $549 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 稻谷 | SYARIKAT FAIZA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |