Xian Mao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECHNOLOGY YU CHANG

64
进口笔数
62
出口笔数
$2.69M
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $586.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2024-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $139.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.6K · 5 笔出口 $190.5K · 3 笔2025-08进口 $133.3K · 3 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-09进口 $81.8K · 4 笔出口 $451.2K · 4 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-11进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.2K · 7 笔出口 $257.4K · 4 笔2026-01进口 $91.2K · 4 笔出口 $184.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 3 笔2026-03进口 $92.1K · 4 笔出口 $175.7K · 4 笔2026-04进口 $194.9K · 4 笔出口 $156.6K · 5 笔2026-05进口 $128.5K · 5 笔出口 $199.3K · 5 笔2026-06进口 $172.2K · 4 笔出口 $469.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2024-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $139.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.6K · 5 笔出口 $190.5K · 3 笔2025-08进口 $133.3K · 3 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-09进口 $81.8K · 4 笔出口 $451.2K · 4 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-11进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.2K · 7 笔出口 $257.4K · 4 笔2026-01进口 $91.2K · 4 笔出口 $184.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 3 笔2026-03进口 $92.1K · 4 笔出口 $175.7K · 4 笔2026-04进口 $194.9K · 4 笔出口 $156.6K · 5 笔2026-05进口 $128.5K · 5 笔出口 $199.3K · 5 笔2026-06进口 $172.2K · 4 笔出口 $469.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0304158895
企查查编码QVNC6QSBK2
成立日期2006-01-09
联系地址Lô F5-1 (khu B3), đường D9, KCN Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNOLOGY YU CHANG
企业英文名称XIAN MAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F5-1 (khu B3), đường D9, KCN Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84909836879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
961590发饰
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
8536301000伏以下电路保护器
401693非泡沫橡胶密封件
680610矿物棉
851679其他家用电动热器

出口

HS 编码产品
851632电热美发器
848079非注塑模具
630690其他纺织野营用品
732690其他钢铁制品
730490无缝钢管
820730可互换冲压工具
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$2.51M
越南13$180.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港29$1.32M
美国15$1.20M
越南17$72.9K
加拿大1$22.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Chuangxiang Electrical Appliance Co., Ltd.中国16$970.2K发饰、其他塑料制品
Hohan International Logistics Co., Ltd.中国12$966.6K其他橡塑机械、混合机
Yuyao Changjia Trading Co., Ltd.中国15$415.1K1000伏以下插头插座、1000伏以下保险丝
Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南13$180.2K其他塑料制品、铜绕组线
Zhejiang NPC Machinery Mfg. Co., Ltd.中国4$124.2K注塑机、8477机器零件
Sun Fai Industrial Co.中国2$19.7K绝缘电线、带接头绝缘电线
Shanghai Fortune Tools Co., Ltd.中国2$9.9K贱金属脚轮、其他塑料制品
Yuyao Changjia Trading Co., Ltd.加拿大1$1.3K非注塑模具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED日本23$1.29M电热美发器
Japan Dongdian Co., Ltd.美国16$1.22M电热美发器
FTN TOOLS COMPANY LIMITED中国香港6$29.9K其他塑料制品、其他车辆
ACTR Co., Ltd.越南11$22.6K未硫化橡胶片、其他车辆
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南2$17.5K其他钢铁制品、镀贱金属钢线
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南2$17.5K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Vistarr Sports Co., Ltd.越南2$15.3K瓦楞纸箱、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19带接头绝缘电线Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-19带接头绝缘电线Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-19带接头绝缘电线Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-19带接头绝缘电线Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.3K
2026-06-19带接头绝缘电线Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-13铝制紧固件Ningbo Chuangxiang Electrical Appliance Co., Ltd.中国$300
2026-06-13电热电阻器Ningbo Chuangxiang Electrical Appliance Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-13电热器具零件Yuyao Changjia Trading Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-13电热器具零件Ningbo Chuangxiang Electrical Appliance Co., Ltd.中国$8.5K
2026-06-13电热器具零件Ningbo Chuangxiang Electrical Appliance Co., Ltd.中国$65.1K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$36.0K
2026-06-26电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$61.6K
2026-06-26电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$35.3K
2026-06-25电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$48.8K
2026-06-25电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$21.1K
2026-06-25电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$20.4K
2026-06-24电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$61.6K
2026-06-02电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$61.6K
2026-06-02电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$61.6K
2026-06-02电热美发器JAPAN DONGDIAN CO., LIMITED中国香港$61.6K

相关企业 · 同类产品

Xian Mao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →