Xian Mao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECHNOLOGY YU CHANG

55
进口笔数
39
出口笔数
$2.39M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $586.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $139.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.6K · 5 笔出口 $190.5K · 3 笔2025-08进口 $133.3K · 3 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-09进口 $81.8K · 4 笔出口 $451.2K · 4 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-11进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.2K · 7 笔出口 $257.4K · 4 笔2026-01进口 $91.2K · 4 笔出口 $184.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 3 笔2026-03进口 $92.1K · 4 笔出口 $175.7K · 4 笔2026-04进口 $194.9K · 4 笔出口 $156.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $139.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.6K · 5 笔出口 $190.5K · 3 笔2025-08进口 $133.3K · 3 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-09进口 $81.8K · 4 笔出口 $451.2K · 4 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-11进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.2K · 7 笔出口 $257.4K · 4 笔2026-01进口 $91.2K · 4 笔出口 $184.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 3 笔2026-03进口 $92.1K · 4 笔出口 $175.7K · 4 笔2026-04进口 $194.9K · 4 笔出口 $156.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304158895
企查查编码QVNC6QSBK2
成立日期2006-01-09
联系地址Lô F5-1 (khu B3), đường D9, KCN Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNOLOGY YU CHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F5-1 (khu B3), đường D9, KCN Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84909836879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
961590发饰
851680电热电阻器
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
401693非泡沫橡胶密封件
847780其他橡塑机械
851679其他家用电动热器
8536301000伏以下电路保护器

出口

HS 编码产品
851632电热美发器
848079非注塑模具
630690其他纺织野营用品
732690其他钢铁制品
730490无缝钢管
820730可互换冲压工具
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.25M
越南10$138.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$1.20M
中国香港15$646.3K
越南8$35.2K
加拿大1$22.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hohan International Logistics Co., Ltd.中国12$966.6K其他橡塑机械、混合机
Ningbo Chuangxiang Electrical Appliance Co., Ltd.中国14$791.1K发饰、其他塑料制品
Yuyao Changjia Trading Co., Ltd.中国12$337.5K1000伏以下插头插座、矿物棉
Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南10$138.3K其他塑料制品、铜绕组线
Zhejiang NPC Machinery Mfg. Co., Ltd.中国4$124.2K注塑机、8477机器零件
Sun Fai Industrial Co.中国2$19.7K绝缘电线、带接头绝缘电线
Shanghai Fortune Tools Co., Ltd.中国1$7.7K贱金属脚轮、其他塑料制品
Yuyao Changjia Trading Co., Ltd.加拿大1$1.3K非注塑模具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Dongdian Co., Ltd.美国27$1.84M电热美发器
77890150c0da6248c4614993a73391084$23.0K
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南2$17.5K技术分类天然橡胶、非轻质石油
ACTR Co., Ltd.越南5$10.1K未硫化橡胶片、其他车辆
Vistarr Sports Co., Ltd.越南1$7.6K瓦楞纸箱、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁螺钉螺栓YUYAO CHANGJIA TRADING CO LTD中国$95
2026-04-23传动轴及曲柄NINGBO CHUANGXIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$137
2026-04-23传动轴及曲柄NINGBO CHUANGXIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$137
2026-04-23铝制紧固件YUYAO CHANGJIA TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-04-23铝制紧固件YUYAO CHANGJIA TRADING CO LTD中国$200
2026-04-23铝制紧固件YUYAO CHANGJIA TRADING CO LTD中国$200
2026-04-23铝制紧固件YUYAO CHANGJIA TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓YUYAO CHANGJIA TRADING CO LTD中国$95
2026-04-23矿物棉YUYAO CHANGJIA TRADING CO LTD中国$297
2026-04-23矿物棉YUYAO CHANGJIA TRADING CO LTD中国$297

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电热美发器JAPAN DONGDIAN CO LTD中国香港$61.6K
2026-04-27电热美发器JAPAN DONGDIAN CO LTD中国香港$61.6K
2026-04-27其他纺织野营用品FTN TOOLS CO LTD中国香港$898
2026-04-27其他纺织野营用品FTN TOOLS CO LTD中国香港$4.3K
2026-04-27其他纺织野营用品FTN TOOLS CO LTD中国香港$1.5K
2026-04-24电热美发器JAPAN DONGDIAN CO LTD中国香港$20.4K
2026-04-13其他纺织野营用品FTN TOOLS CO LTD中国香港$4.3K
2026-04-13其他纺织野营用品FTN TOOLS CO LTD中国香港$2.1K
2026-03-31其他纺织野营用品FTN TOOLS CO LTD中国香港$6.6K
2026-03-27其他纺织野营用品FTN TOOLS CO LTD中国香港$3.4K

相关企业 · 同类产品

Xian Mao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →