Saobac dau Telecom Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VIễN THôNG SAO BắC ĐẩU
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$75.9K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107426513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNJREK2 |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG SAO BẮC ĐẨU |
| 企业英文名称 | SAOBACDAU TELECOM SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842837700968 |
| 邮箱 | infor.telecom@saobacdau.vn |
| 官网 | saobacdautelecom.vn |
| 传真 | +842837700969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $75.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $75.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $927 |
| 2024-08-29 | 彩色电视接收机 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $756 |
| 2024-08-29 | 多用途机器零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-29 | 10公斤以下便携电脑 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2024-08-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2024-08-29 | 其他电视摄像机 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2024-08-29 | 非CRT电脑显示器 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2024-08-29 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $169 |
| 2024-08-29 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2024-08-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $8.2K |