RYOKI VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RYOKI VIệT NAM
- 邮箱4
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315864606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK63162V |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | 45 đường số 44, Khu Phố 3, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RYOKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RYOKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 đường số 44, Khu Phố 3, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842838209151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 841919 | 非电热水器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 焊接材料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $8 |
| 2024-12-06 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $4 |
| 2024-12-06 | 油漆刷及滚筒 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $11 |
| 2024-12-06 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $218 |
| 2024-12-06 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $11 |
| 2024-12-06 | 塑料管件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $9 |
| 2024-12-06 | 塑料管件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $37 |
| 2024-12-06 | 非针织手套 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $4 |
| 2024-12-06 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $96 |
| 2024-12-06 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $4 |