VINH THINH TRADING GENERAL JOINT STOCK
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
- 邮箱3
1
进口笔数
6
出口笔数
$5.4K
进口金额
$36.7K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900501235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVA47E9 |
| 成立日期 | 2009-01-01 |
| 联系地址 | xóm 18A, Xã Nghi Liên, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TRƯỜNG THỊNH VINH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH VINH GENERAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | xóm 18A, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học |
| 电话 | +842383888352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rekay Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | 6 | $36.7K | 纺织面料运动鞋、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 橡胶塑料鞋件 | Rekay Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-02-07 | 橡胶塑料鞋件 | Rekay Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-02-07 | 橡胶塑料鞋件 | Rekay Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-02-07 | 橡胶塑料鞋件 | Rekay Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-07 | 橡胶塑料鞋件 | Rekay Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-02-07 | 橡胶塑料鞋件 | Rekay Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-02-07 | 橡胶塑料鞋件 | Rekay Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $955 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-01-27 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $2.2K |
| 2025-12-03 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-12-03 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $2.5K |
| 2025-12-03 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $1.8K |
| 2025-12-03 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $1.8K |
| 2025-12-03 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $1.8K |
| 2025-12-03 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $1.9K |
| 2025-09-02 | 纺织面料运动鞋 | Ecyy Sports Hub | 菲律宾 | $2.0K |