Thanh Phung Private Enterprise, Northern Branch
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Dntn Thanh Phụng Miền Bắc
115
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303429207-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1H7R21 |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Lô D3, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH DNTN THANH PHỤNG MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | THANH PHUNG PRIVATE ENTERPRISE NORTHERN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô D3, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02413847083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 252321 | 白水泥 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $470.0K |
| 越南 | 85 | $260.7K |
| 中国 | 6 | $231.0K |
| 韩国 | 8 | $193.3K |
| 新西兰 | 1 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $470.0K | 白水泥、水泥熟料 |
| Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.6K | 其他纤维素醚、天然聚合物 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 8 | $193.3K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 43 | $143.8K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $116.8K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| 161c884bba17aa499730ab8b31b34db9 | 1 | $35.4K | ||
| J.K. Cement Works (Fujairah) FZC | 阿联酋 | 1 | $28.4K | 白水泥、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.9K |
| 2026-04-17 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.9K |
| 2026-03-05 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-01-24 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-01-21 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $35.1K |
| 2025-12-25 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2025-11-26 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2025-11-10 | 其他纤维素醚 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-10-17 | 聚合物胶粘剂 | BRENNTAG PTE LTD. | 中国 | $35.4K |
| 2025-09-23 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.4K |