Thanh Phung Private Enterprise, Northern Branch

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 纸制包装容器

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Dntn Thanh Phụng Miền Bắc

115
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303429207-003
企查查编码QVNM1H7R21
成立日期2015-04-17
联系地址Lô D3, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH DNTN THANH PHỤNG MIỀN BẮC
企业英文名称THANH PHUNG PRIVATE ENTERPRISE NORTHERN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô D3, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02413847083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
252321白水泥
390529乙酸乙烯酯共聚物
391239其他纤维素醚
350691聚合物胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚15$470.0K
越南85$260.7K
中国6$231.0K
韩国8$193.3K
新西兰1$28.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚15$470.0K白水泥、水泥熟料
Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd.中国5$195.6K其他纤维素醚、天然聚合物
Wacker Chemicals Korea Inc.韩国8$193.3K乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南43$143.8K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南42$116.8K纸制包装容器、其他纸制品
161c884bba17aa499730ab8b31b34db91$35.4K
J.K. Cement Works (Fujairah) FZC阿联酋1$28.4K白水泥、水泥熟料

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$18.9K
2026-04-17白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$18.9K
2026-03-05白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$17.4K
2026-01-24白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$17.4K
2026-01-21乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS KOREA INC韩国$35.1K
2025-12-25白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$17.4K
2025-11-26白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$17.4K
2025-11-10其他纤维素醚JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD中国$37.2K
2025-10-17聚合物胶粘剂BRENNTAG PTE LTD.中国$35.4K
2025-09-23白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$17.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phung Private Enterprise, Northern Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →