Phuong Nhung Weld Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU HàN PHươNG NHUNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$808.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201965689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7Q2DK0 |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Số 77/47 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU HÀN PHƯƠNG NHUNG |
| 企业英文名称 | PHUONG NHUNG WELD MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77/47 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842254962886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $808.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $558.8K | 工业陶瓷制品、喷雾机零件 |
| Jiangsu Fuermu Welding Corp. | 中国 | 3 | $174.7K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Zhengzhou Jiaodian Welding Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 焊接用焊剂、合金钢线材 |
| Yixing Jixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 其他瓷制品、非数控金属冲孔机 |
| Hunan Dongan Xiangjiang Welding Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 焊接用焊剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他铝制品 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-01-31 | 滤纸板 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2024-01-31 | 非自动电阻焊机 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-31 | 金属处理机械 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $44.1K |
| 2024-01-31 | 非农用喷雾器具 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2024-01-31 | 金属处理机械 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2024-01-31 | 金属拉拔机 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $100.0K |
| 2024-01-31 | 可互换金属模具 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-31 | 非数控磨床 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2024-01-31 | 钢铁丝制品 | Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |