MHA Services Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MHA
2
进口笔数
1
出口笔数
$2.3K
进口金额
$2.3K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2024-02-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110559030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMF9MC1 |
| 成立日期 | 2023-12-01 |
| 联系地址 | Số 15, Ngõ Ngò 4, Thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MHA |
| 企业英文名称 | MHA SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngõ Ngò 4, Thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0917880989 |
| 邮箱 | minhnetsystem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Sunrise Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 金属加工机刀、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 其他机器刀具 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-12-16 | 其他机器刀具 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $77 |
| 2024-12-16 | 其他机器刀具 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $63 |
| 2024-12-16 | 其他机器刀具 | ZHUZHOU SUNRISE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $39 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 其他润滑剂 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $2.3K |