VS Agro Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VS AGRO

0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
最近进口
2023-04-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

工商档案

企业注册号0109476326
企查查编码QVNGQM0N7Q
成立日期2020-12-29
联系地址Số 12, Biệt thự Khu nhà ở và công trình công cộng Yên Hòa, đường Trần Kim Xuyến, tổ 38, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VS AGRO
企业英文名称VS AGRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, Biệt thự Khu nhà ở và công trình công cộng Yên Hòa, đường Trần Kim Xuyến, tổ 38, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0834481983
邮箱vsagro.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果
070993南瓜葫芦类
071080其他冷冻蔬菜
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$1.0K
加拿大2$208
越南1$208

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eland Eats Co., Ltd.韩国3$1.0K其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米
Ran Foods Inc.加拿大2$208制备面食、混合调味料
Ran Foods Inc.越南1$208碾磨大米、谷物制品
JINFOOD韩国1$3坚果及种子、其他加工水果

近期贸易明细

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-26其他冷冻水果坚果Eland Eats Co., Ltd.韩国$1.0K
2023-03-21其他冷冻水果坚果Eland Eats Co., Ltd.韩国$21
2023-03-06其他加工水果RAN FOODS INC加拿大$44
2023-03-06其他加工水果RAN FOODS INC加拿大$44
2023-03-06其他加工水果RAN FOODS INC加拿大$40
2023-03-01其他冷冻水果坚果Eland Eats Co., Ltd.韩国$2
2023-03-01其他冷冻水果坚果Eland Eats Co., Ltd.韩国$2
2023-02-22其他冷冻蔬菜JINFOOD韩国$2
2023-02-22南瓜葫芦类JINFOOD韩国$1
2023-02-06其他加工水果RAN FOODS INC越南$44

相关企业 · 同类产品

VS Agro Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →