Ngoc Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngọc Việt
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$7.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400389144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FQUWNA |
| 成立日期 | 2007-11-09 |
| 联系地址 | khu Cầu Vát, Xã Hợp Thịnh, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC VIỆT |
| 企业英文名称 | NGOC VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CNC2, cụm công nghiệp Hợp Thịnh, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84985817797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $1.19M |
| 伊朗 | 7 | $1.01M |
| 美国 | 6 | $884.7K |
| 越南 | 13 | $871.0K |
| 白俄罗斯 | 7 | $792.0K |
| 伊拉克 | 5 | $474.4K |
| 阿联酋 | 4 | $439.5K |
| 土耳其 | 7 | $404.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $285.4K |
| 海地 | 2 | $100.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanaye Ghazaee & Bastebandi Asaldokht Shahd Co. | 伊朗 | 7 | $1.01M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Bluestar Direct LLC | 美国 | 4 | $610.3K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| ARD ALTABIEA Co. for General Trading LLC | 伊拉克 | 5 | $474.4K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Aras Gümrükleme Gıda Pazari Tekstil Turizm İnşaat Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 7 | $404.6K | 小米种子、李子干 |
| Prishma Impex | 印度 | 6 | $225.0K | 其他肉桂花、其他天然树脂 |
| Shri Natraj Enterprises | 印度 | 7 | $184.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Kesharwani Makhana Wale | 印度 | 4 | $182.1K | 其他肉桂花 |
| Prishma Impex | 4 | $163.7K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 | |
| Shraddha Impex | 印度 | 4 | $122.3K | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 |
| KZD Logistics LLC | 哈萨克斯坦 | 8 | $88.5K | 碾磨大米、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他肉桂花 | CASSIS FRERES S.A. | — | $39.4K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | VICKY IMPORT & EXPORT | — | $39.7K |
| 2026-04-11 | 其他肉桂花 | VICKY IMPORT & EXPORT | — | $39.7K |
| 2026-03-11 | 其他肉桂花 | PRISHMA IMPEX | — | $41.1K |
| 2026-03-06 | 其他肉桂花 | PRISHMA IMPEX | — | $10.9K |
| 2026-03-06 | 未碾磨香料籽 | PRISHMA IMPEX | — | $3.5K |
| 2026-03-06 | 其他肉桂花 | PRISHMA IMPEX | — | $27.4K |
| 2026-03-05 | 其他肉桂花 | PRISHMA IMPEX | — | $40.3K |
| 2026-02-12 | 其他肉桂花 | PRISHMA IMPEX | — | $40.5K |
| 2026-02-12 | 其他肉桂花 | CASSIS FRERES S.A. | — | $40.6K |