Ngoc Viet Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ngọc Việt

0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$7.02M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $353.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $422.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $381.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $354.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $412.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $353.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $422.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $381.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $354.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $412.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400389144
企查查编码QVN5FQUWNA
成立日期2007-11-09
联系地址khu Cầu Vát, Xã Hợp Thịnh, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC VIỆT
企业英文名称NGOC VIET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CNC2, cụm công nghiệp Hợp Thịnh, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
经营范围16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84985817797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090411整粒胡椒
080132去壳腰果
090620碎肉桂
080111干椰子
090412胡椒粉
090611未磨肉桂
200819坚果及种子
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度30$1.19M
伊朗7$1.01M
美国6$884.7K
越南13$871.0K
白俄罗斯7$792.0K
伊拉克5$474.4K
阿联酋4$439.5K
土耳其7$404.6K
俄罗斯2$285.4K
海地2$100.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanaye Ghazaee & Bastebandi Asaldokht Shahd Co.伊朗7$1.01M整粒胡椒、未焙炒咖啡
Bluestar Direct LLC美国4$610.3K去壳腰果、整粒胡椒
ARD ALTABIEA Co. for General Trading LLC伊拉克5$474.4K整粒胡椒、其他肉桂花
Aras Gümrükleme Gıda Pazari Tekstil Turizm İnşaat Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其7$404.6K小米种子、李子干
Prishma Impex印度6$225.0K其他肉桂花、其他天然树脂
Shri Natraj Enterprises印度7$184.8K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Kesharwani Makhana Wale印度4$182.1K其他肉桂花
Prishma Impex4$163.7K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Shraddha Impex印度4$122.3K未碾磨香料籽、其他肉桂花
KZD Logistics LLC哈萨克斯坦8$88.5K碾磨大米、整粒胡椒

近期贸易明细

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他肉桂花CASSIS FRERES S.A.$39.4K
2026-04-24其他肉桂花VICKY IMPORT & EXPORT$39.7K
2026-04-11其他肉桂花VICKY IMPORT & EXPORT$39.7K
2026-03-11其他肉桂花PRISHMA IMPEX$41.1K
2026-03-06其他肉桂花PRISHMA IMPEX$10.9K
2026-03-06未碾磨香料籽PRISHMA IMPEX$3.5K
2026-03-06其他肉桂花PRISHMA IMPEX$27.4K
2026-03-05其他肉桂花PRISHMA IMPEX$40.3K
2026-02-12其他肉桂花PRISHMA IMPEX$40.5K
2026-02-12其他肉桂花CASSIS FRERES S.A.$40.6K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →