NTT (Vietnam) Ltd., Hanoi Branch

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH Hà NộI CôNG TY TNHH NTT TạI VIệT NAM

4
进口笔数
204
出口笔数
$65.5K
进口金额
$4.64M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $363.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 6 笔2024-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $220.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $930.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.3K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 2 笔2026-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $10.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $363.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 6 笔2024-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $220.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $930.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.3K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 2 笔2026-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $10.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302534921-001
企查查编码QVNDBS4Y4G
成立日期2008-10-16
联系地址Phòng 201, Tầng 2, Tòa nhà HITC, 239 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH HÀ NỘI CÔNG TY TNHH NTT DATA (VIỆT NAM)
企业英文名称NTT (VIETNAM) LIMITED - HANOI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 202A, Tầng 2, Tòa nhà HITC, 239 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+842437668466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
854449绝缘电线
854470绝缘电线
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$39.8K
中国2$14.7K
越南1$7.3K
中国台湾1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南204$4.64M
中国2$602

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南1$39.8K医用导管、不锈钢丝
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南1$11.1K绝缘电线、PVC废碎料
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南1$7.3K车用线束、带接头绝缘电线
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南1$7.3K带接头绝缘电线、其他钢铁制品

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南20$1.03M其他印刷机零件、其他塑料制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南13$789.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南12$482.0K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南14$427.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
OKI Vietnam Co., Ltd.越南7$178.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南17$125.3K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南7$109.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南8$58.0K其他钢铁制品、塑料涂层织物
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$53.0K铜合金条杆、黄铜管
KAI Vietnam Co., Ltd.越南8$19.5K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31通信设备CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM中国台湾$3.7K
2026-03-31通信设备CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM中国$3.6K
2026-03-27通信设备SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-03-27通信设备SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2024-11-27通信设备CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM中国$11.1K
2023-04-20通信设备ASAHI INTECC HANOI CO LTD马来西亚$39.8K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31已录制光碟ARION ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$537
2026-03-3110公斤以下便携电脑ARION ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-03-27其他电视摄像机AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$696
2026-03-27已录制光碟ARION ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$537
2026-03-2710公斤以下便携电脑ARION ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-03-25其他电视摄像机AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$696
2026-02-24带接头绝缘电线AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$17
2026-02-24塑料管AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$75
2026-02-24绝缘电线AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$183
2026-02-10电气信号装置KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD越南$342

相关企业 · 同类产品

NTT (Vietnam) Ltd., Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →