NTT (Vietnam) Ltd., Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Hà NộI CôNG TY TNHH NTT TạI VIệT NAM
4
进口笔数
204
出口笔数
$65.5K
进口金额
$4.64M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302534921-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBS4Y4G |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | Phòng 201, Tầng 2, Tòa nhà HITC, 239 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ NỘI CÔNG TY TNHH NTT DATA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NTT (VIETNAM) LIMITED - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 202A, Tầng 2, Tòa nhà HITC, 239 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842437668466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $39.8K |
| 中国 | 2 | $14.7K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
| 中国台湾 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $4.64M |
| 中国 | 2 | $602 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.8K | 医用导管、不锈钢丝 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 绝缘电线、PVC废碎料 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 车用线束、带接头绝缘电线 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.03M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 13 | $789.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 12 | $482.0K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $427.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $178.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 17 | $125.3K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $109.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $58.0K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $53.0K | 铜合金条杆、黄铜管 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 通信设备 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 通信设备 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-11-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 中国 | $11.1K |
| 2023-04-20 | 通信设备 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 马来西亚 | $39.8K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 已录制光碟 | ARION ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-31 | 10公斤以下便携电脑 | ARION ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $696 |
| 2026-03-27 | 已录制光碟 | ARION ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-27 | 10公斤以下便携电脑 | ARION ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $696 |
| 2026-02-24 | 带接头绝缘电线 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-02-24 | 塑料管 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-02-24 | 绝缘电线 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-02-10 | 电气信号装置 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |